Bengaluru vs East Bengal
Tỷ số chung cuộc: Bengaluru 1-0 East Bengal tại Indian Super League, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bengaluru thắng 4, hòa 2, East Bengal thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 1
- Sân vận động
- Sree Kanteerava Stadium, Bangalore
- Phong độ
- WWLLD Bengaluru
- WWWWD East Bengal
- 3' Nandhakumar Sekar
- 8' Chungnunga Lal
- 21' Hector Yuste
- 25' V. Venkatesh · Édgar Méndez 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Narayanan ▼ V. Venkatesh
- 52' Hijazi Maher
- 57' ▲ M. Talal ▼ D. Diamantakos
- 61' ▲ J. Pereyra Díaz ▼ Édgar Méndez
- 61' ▲ R. Williams ▼ S. Chhetri
- 61' ▲ C. Konsham ▼ A. Jovanović
- 71' ▲ Aman CK ▼ M. Rakip
- 71' ▲ Cleiton Silva ▼ Hijazi Maher
- 71' ▲ V. Puthiya ▼ M. Naorem
- 82' ▲ D. Lalhlansanga ▼ S. Chakrabarti
- 83' Roshan Singh
- 85' ▲ L. Fanai ▼ Alberto Noguera
- 87' Chungnunga Lal
- 87' Chungnunga Lal
- 88' Cleiton Silva
- 90'+8 Gurpreet Singh Sandhu
- 90'+7 Suresh Singh Wangjam
- FT1-0
Đội hình
- 1G. Singh Sandhu 7.2
- 27N. Poojary 7.5
- 2R. Bheke 7.2
- 5A. Jovanović ▼ 61' 7.0
- 32R. Singh 6.9
- 8Suresh Singh 6.5
- 18Pedro Capó 6.7
- 10Alberto Noguera ▼ 85' 7.5
- 11S. Chhetri ▼ 61' 6.6
- 17Édgar Méndez ⇢ ▼ 61' 7.5
- 31V. Venkatesh ⚽ ▼ 46' 7.3
Dự bị 9
- 9S. Narayanan ▲ 46' 6.6
- 30J. Pereyra Díaz ▲ 61' 6.6
- 7R. Williams ▲ 61' 6.6
- 4C. Konsham ▲ 61' 6.9
- 23L. Fanai ▲ 85' 6.6
- 24R. Danu
- 15C. Fernandes
- 28L. Ralte
- 6H. Patre
- 13P. Gill 6.3
- 12M. Rakip ▼ 71' 6.7
- 44Héctor Yuste 7.2
- 19Hijazi Maher ▼ 71' 6.5
- 5L. Chungnunga 6.9
- 21Saúl Crespo 7.5
- 6J. Singh 7.3
- 23S. Chakrabarti ▼ 82' 6.7
- 11N. Sekar 6.3
- 9D. Diamantakos ▼ 57' 6.7
- 29M. Naorem ▼ 71' 6.3
Dự bị 9
- 8M. Talal ▲ 57' 7.0
- 62Aman CK ▲ 71' 6.6
- 10Cleiton Silva ▲ 71' 6.9
- 82V. Puthiya ▲ 71' 6.7
- 14D. Lalhlansanga ▲ 82' 6.7
- 84S. Banerjee
- 33G. Gill
- 88M. Zothanpuia
- 24D. Majumder
Thống kê
03⚑2
⚑461
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm10
2Trúng đích2
4Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
2Phạt góc4
1Việt vị1
12Phạm lỗi19
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
318Chuyền bóng374
258Chuyền chính xác286
81%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
31Trận đấu39
50Ghi được67
38Thủng lưới50
1.61Bàn thắng mỗi trận1.72
10Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai37