Mumbai City vs ATK Mohun Bagan
Tỷ số chung cuộc: Mumbai City 2-2 ATK Mohun Bagan tại Indian Super League, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mumbai City thắng 5, hòa 4, ATK Mohun Bagan thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 24
- Sân vận động
- Mumbai Football Arena, Mumbai
- Phong độ
- WLWWL Mumbai City
- WWWLL ATK Mohun Bagan
- 23' Tom Aldred
- 32' 0-1 J. Maclaren
- 41' 0-2 D. Petratos
- 43' Vikram Partap Singh
- 45'+4 Dippendu Biswas
- HT0-2
- 57' Jon Toral 1-2
- 58' Vikram Partap Singh
- 58' Vikram Partap Singh
- 61' Subhasish Bose
- 64' ▲ A. Kuruniyan ▼ S. Bose
- 64' ▲ A. Rai ▼ S. Bhanwala
- 67' Abhishek Suryavanshi
- 81' ▲ Jorge Ortíz ▼ Jon Toral
- 81' ▲ J. Rane ▼ B. Fernandes
- 81' ▲ A. Thapa ▼ A. Suryavanshi
- 83' Jayesh Rane
- 84' Yoëll van Nieff
- 84' ▲ G. Stewart ▼ J. Maclaren
- 87' ▲ A. Chhikara ▼ B. Singh
- 87' ▲ N. Rodrigues ▼ S. Panwar
- 89' N. Rodrigues 2-2
- 90'+6 Deepak Tangri
- FT2-2
Đội hình
- 1P. Lachenpa 6.2
- 3H. Ralte 7.3
- 13Thaer Krouma 6.9
- 4Tiri 7.2
- 36S. Panwar ▼ 87' 6.5
- 21Jon Toral ⚽ ▼ 81' 7.5
- 8Y. van Nieff 7.2
- 10B. Fernandes ▼ 81' 7.0
- 6V. Partap Singh 6.2
- 7L. Chhangte 7.2
- 29B. Singh ▼ 87' 6.9
Dự bị 9
- 11Jorge Ortíz ▲ 81' 6.6
- 20J. Rane ▲ 81' 6.7
- 28A. Chhikara ▲ 87' 6.9
- 27N. Rodrigues ⚽ ▲ 87' 7.7
- 33P. Das
- 16F. Nazareth
- 9N. Karelis
- 18H. Sharma
- 23R. Paramba
- 1V. Kaith 7.7
- 63S. Bhanwala ▼ 64' 6.5
- 5T. Aldred 6.7
- 32D. Biswas 6.6
- 15S. Bose ▼ 64' 6.6
- 16A. Suryavanshi ▼ 81' 6.3
- 22D. Tangri 7.0
- 11M. Singh 6.3
- 9D. Petratos ⚽ 7.2
- 17L. Colaço 6.3
- 29J. Maclaren ⚽ ▼ 84' 7.2
Dự bị 9
- 19A. Kuruniyan ▲ 64' 6.7
- 44A. Rai ▲ 64' 6.5
- 6A. Thapa ▲ 81' 6.3
- 10G. Stewart ▲ 84' 6.2
- 72S. Bhat
- 12D. Singh
- 45L. Ralte
- 21Alberto Rodríguez
- 33G. Martins
Thống kê
14⚑6
⚑250
59%Kiểm soát bóng41%
19Dứt điểm8
5Trúng đích3
8Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn3
6Phạt góc2
3Việt vị0
11Phạm lỗi14
4Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
454Chuyền bóng314
395Chuyền chính xác251
87%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
30Trận đấu36
40Ghi được63
37Thủng lưới30
1.33Bàn thắng mỗi trận1.75
12Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai32