ATK Mohun Bagan vs Mumbai City
Tỷ số chung cuộc: ATK Mohun Bagan 1-3 Mumbai City tại Indian Super League, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ATK Mohun Bagan thắng 1, hòa 4, Mumbai City thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Championship - Final
- Sân vận động
- Vivekananda Yuba Bharati Krirangan Stadium, Kolkata
- Phong độ
- WWWLL ATK Mohun Bagan
- WLWWL Mumbai City
- 44' J. Cummings 1-0
- HT1-0
- 53' 1-1 J. Pereyra Díaz · Alberto Noguera
- 65' Vikram Partap Singh
- 69' ▲ B. Singh ▼ Alberto Noguera
- 70' Jayesh Rane
- 70' ▲ S. Abdul Samad ▼ A. Thapa
- 72' ▲ J. Vojtuš ▼ J. Pereyra Díaz
- 78' ▲ V. Rai ▼ J. Rane
- 81' 1-2 B. Singh · J. Vojtuš
- 84' ▲ K. Nassiri ▼ D. Tangri
- 90'+10 Liston Colaco
- 90'+2 Sahal Abdul Samad
- 90'+9 Jakub Vojtuš
- 90'+7 1-3 J. Vojtuš
- FT1-3
Đội hình
- 1V. Kaith 6.2
- 4A. Ali 6.5
- 26Héctor Yuste 6.9
- 15S. Bose 6.5
- 11M. Singh 6.3
- 8J. Kauko 6.5
- 22D. Tangri ▼ 84' 6.6
- 17L. Colaco 6.3
- 9D. Petratos 6.7
- 35J. Cummings ⚽ 7.3
- 7A. Thapa ▼ 70' 6.6
Dự bị 9
- 18S. Abdul Samad ▲ 70' 6.5
- 25K. Nassiri ▲ 84' 6.3
- 32D. Biswas
- 14L. Hnamte
- 31A. Shaikh
- 5B. Hamill
- 16A. Suryavanshi
- 45A. Bhan
- 33G. Martins
- 1P. Lachenpa 6.0
- 2R. Bheke 7.0
- 35Thaer Krouma 6.5
- 4Tiri 7.0
- 5M. Singh 6.9
- 10Alberto Noguera ⇢ ▼ 69' 7.9
- 20J. Rane ▼ 78' 7.0
- 45L. Ralte 7.0
- 7L. Chhangte 7.9
- 30J. Pereyra Díaz ⚽ ▼ 72' 7.9
- 6V. Partap Singh 7.2
Dự bị 9
- 29B. Singh ⚽ ▲ 69' 7.3
- 9J. Vojtuš ⚽ ▲ 72' 8.6
- 16V. Rai ▲ 78' 7.2
- 60F. Nazareth
- 3H. Ralte
- 11G. Singh
- 27N. Rodrigues
- 13M. Nawaz
- 17S. Stalin
Thống kê
02⚑6
⚑830
43%Kiểm soát bóng57%
8Dứt điểm20
4Trúng đích4
4Chệch đích11
6Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn5
6Phạt góc8
2Việt vị0
8Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
1Cứu thua3
273Chuyền bóng365
191Chuyền chính xác292
70%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
41Trận đấu35
91Ghi được56
55Thủng lưới43
2.22Bàn thắng mỗi trận1.6
10Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn21
40Hiệp hai33