Mumbai City
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
ATK Mohun Bagan

Mumbai City vs ATK Mohun Bagan

Tỷ số chung cuộc: Mumbai City 2-1 ATK Mohun Bagan tại Indian Super League, 20 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mumbai City thắng 5, hòa 4, ATK Mohun Bagan thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 11
Sân vận động
Mumbai Football Arena, Mumbai
Phong độ
WLWWL Mumbai City
WWWLL ATK Mohun Bagan
  1. 13' Akash Mishra
  2. 19' H. Ralte L. Chhangte
  3. 25' 0-1 J. Cummings · L. Colaço
  4. 44' G. Stewart · B. Singh 1-1
  5. 45'+5 Jorge Pereyra Díaz
  6. 45'+5 Deepak Tangri
  7. HT1-1
  8. 54' Ashish Rai
  9. 57' Liston Colaco
  10. 57' Subhasish Bose
  11. 57' Liston Colaco
  12. 60' D. Petratos J. Cummings
  13. 60' K. Nassiri H. Boumous
  14. 66' A. Sadiku D. Tangri
  15. 68' V. Partap Singh H. Ralte
  16. 70' Greg Stewart
  17. 73' B. Singh · G. Stewart 2-1
  18. 82' S. Rathi M. Singh
  19. 82' R. Rana S. Bose
  20. 85' Vikram Pratap Singh
  21. 85' Tiri J. Pereyra Díaz
  22. 87' Phurba Tempa Lachenpa
  23. 88' Greg Stewart
  24. 88' Greg Stewart
  25. 90'+10 Vikram Pratap Singh
  26. 90'+10 Rahul Bheke
  27. 90'+10 Vikram Pratap Singh
  28. 90'+9 Armando Sadiku
  29. 90'+2 Ravi Bamadur Rana
  30. 90'+10 Hector Yuste
  31. FT2-1

Đội hình

Mumbai City Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Krátký
  1. 1P. Lachenpa 6.9
  2. 2R. Bheke 6.9
  3. 18R. Griffiths 7.0
  4. 5M. Singh ▼ 82' 6.7
  5. 31A. Mishra 3.0
  6. 45L. Ralte 7.3
  7. 8Y. van Nieff 7.2
  8. 24G. Stewart 8.2
  9. 7L. Chhangte ▼ 19' 6.7
  10. 30J. Pereyra Díaz ▼ 85' 6.6
  11. 29B. Singh 8.0

Dự bị 9

  1. 3H. Ralte ▲ 19' 7.5
  2. 6V. Partap Singh ▲ 68' 6.7
  3. 4Tiri ▲ 85' 6.9
  4. 23A. El Khayati
  5. 13M. Nawaz
  6. 16V. Rai
  7. 11G. Singh
  8. 20J. Rane
  9. 17S. Stalin
ATK Mohun Bagan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Juan Ferrando
  1. 1V. Kaith 6.2
  2. 44A. Rai 5.9
  3. 26Héctor Yuste 6.3
  4. 5B. Hamill 7.0
  5. 15S. Bose ▼ 82' 6.3
  6. 22D. Tangri ▼ 66' 6.3
  7. 7A. Thapa 7.0
  8. 11M. Singh ▼ 82' 6.9
  9. 10H. Boumous ▼ 60' 6.9
  10. 17L. Colaço 6.2
  11. 35J. Cummings ▼ 60' 7.2

Dự bị 9

  1. 9D. Petratos ▲ 60' 6.9
  2. 25K. Nassiri ▲ 60' 6.9
  3. 99A. Sadiku ▲ 66' 6.2
  4. 2S. Rathi ▲ 82' 6.5
  5. 77R. Rana ▲ 82' 6.7
  6. 14L. Hnamte
  7. 16A. Suryavanshi
  8. 72S. Bhat
  9. 31A. Shaikh

Thống kê

463
753
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm8
3Trúng đích2
6Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
3Phạt góc7
0Việt vị2
9Phạm lỗi13
6Thẻ vàng5
4Thẻ đỏ3
1Cứu thua1
437Chuyền bóng404
367Chuyền chính xác329
84%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ATK Mohun Bagan
22 47 - 26 +21 48
2
Mumbai City
22 42 - 19 +23 47
3
Goa
22 39 - 21 +18 45
4
Odisha
22 35 - 23 +12 39
5
Kerala Blasters
22 32 - 31 +1 33
6
Chennaiyin
22 26 - 36 -10 27
7
NorthEast United
22 30 - 34 -4 26
8
Minerva Punjab
22 28 - 35 -7 24
9
East Bengal
22 27 - 29 -2 24
10
Bengaluru
22 20 - 34 -14 22
11
Jamshedpur
22 27 - 32 -5 21
12
Hyderabad
22 10 - 43 -33 8

So sánh

35Trận đấu41
56Ghi được91
43Thủng lưới55
1.6Bàn thắng mỗi trận2.22
11Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn30
33Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu