ATK Mohun Bagan vs Mumbai City
Tỷ số chung cuộc: ATK Mohun Bagan 2-2 Mumbai City tại Indian Super League, 13 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ATK Mohun Bagan thắng 1, hòa 4, Mumbai City thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 1
- Sân vận động
- Vivekananda Yuba Bharati Krirangan Stadium, Kolkata
- Phong độ
- WWWLL ATK Mohun Bagan
- WLWWL Mumbai City
- 9' Tiriphản lưới 1-0
- 25' Jayesh Rane
- 28' Alberto Rodríguez · G. Stewart 2-0
- 41' ▲ J. Manzorro ▼ Jon Toral
- HT2-0
- 53' Vishal Kaith
- 58' Yoëll van Nieff
- 63' ▲ Noufal PN ▼ J. Rane
- 70' 2-1 Tiri · N. Karelis
- 71' ▲ S. Abdul Samad ▼ L. Colaço
- 71' ▲ A. Thapa ▼ A. Suryavanshi
- 81' ▲ T. Aldred ▼ Alberto Rodríguez
- 85' Apuia
- 85' ▲ V. Partap Singh ▼ B. Singh
- 85' ▲ Thaer Krouma ▼ N. Karelis
- 85' ▲ B. Fernandes ▼ J. Manzorro
- 86' Jason Cummings
- 89' ▲ S. Bhat ▼ J. Cummings
- 90'+5 Subhasish Bose
- 90'+5 Thaer Krouma
- 90'+3 Vikram Partap Singh
- 90' 2-2 Thaer Krouma · Noufal PN
- FT2-2
Đội hình
- 1V. Kaith 6.7
- 32D. Biswas 6.5
- 21Alberto Rodríguez ⚽ ▼ 81' 7.7
- 15S. Bose 6.9
- 44A. Rai 6.9
- 10G. Stewart ⇢ 6.9
- 45L. Ralte 6.9
- 16A. Suryavanshi ▼ 71' 6.2
- 17L. Colaço ▼ 71' 6.6
- 9D. Petratos 6.5
- 35J. Cummings ▼ 89' 6.5
Dự bị 9
- 18S. Abdul Samad ▲ 71' 6.3
- 6A. Thapa ▲ 71' 6.2
- 5T. Aldred ▲ 81' 6.5
- 72S. Bhat ▲ 89'
- 11M. Singh
- 22D. Tangri
- 12D. Singh
- 63S. Bhanwala
- 19A. Kuruniyan
- 1P. Lachenpa 6.2
- 3H. Ralte 6.9
- 5M. Singh 6.9
- 4Tiri ⚽ 7.7
- 36S. Panwar 6.5
- 21Jon Toral ▼ 41' 6.5
- 8Y. van Nieff 7.5
- 20J. Rane ▼ 63' 6.5
- 7L. Chhangte 7.3
- 9N. Karelis ⇢ ▼ 85' 6.9
- 29B. Singh ▼ 85' 7.5
Dự bị 9
- 14J. Manzorro ▲ 41' 6.9
- 92Noufal PN ▲ 63' 7.2
- 6V. Partap Singh ▲ 85' 6.7
- 13Thaer Krouma ⚽ ▲ 85' 7.3
- 10B. Fernandes ▲ 85' 6.6
- 32A. Prakash
- 27N. Rodrigues
- 15S. Stalin
- 93H. Bhatt
Thống kê
04⚑5
⚑740
47%Kiểm soát bóng53%
5Dứt điểm15
2Trúng đích6
0Chệch đích7
1Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
5Phạt góc7
1Việt vị2
14Phạm lỗi12
4Thẻ vàng4
4Cứu thua1
358Chuyền bóng407
286Chuyền chính xác348
80%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
36Trận đấu30
63Ghi được40
30Thủng lưới37
1.75Bàn thắng mỗi trận1.33
18Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai21