ATK Mohun Bagan vs Mumbai City
Tỷ số chung cuộc: ATK Mohun Bagan 2-1 Mumbai City tại Indian Super League, 15 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ATK Mohun Bagan thắng 1, hòa 4, Mumbai City thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 22
- Sân vận động
- Vivekananda Yuba Bharati Krirangan Stadium, Kolkata
- Phong độ
- WWWLL ATK Mohun Bagan
- WLWWL Mumbai City
- -5' Joni Kauko
- 18' Subhasish Bose
- 28' L. Colaco · D. Petratos 1-0
- 39' Manvir Singh
- HT1-0
- 58' ▲ D. Tangri ▼ A. Suryavanshi
- 59' ▲ J. Vojtuš ▼ Tiri
- 62' ▲ J. Cummings ▼ A. Sadiku
- 63' ▲ B. Hamill ▼ J. Kauko
- 68' ▲ H. Ralte ▼ M. Singh
- 68' ▲ J. Rane ▼ Alberto Noguera
- 75' Jorge Pereyra Díaz
- 75' Yoëll van Nieff
- 80' J. Cummings · D. Petratos 2-0
- 83' ▲ Thaer Krouma ▼ B. Singh
- 83' ▲ G. Singh ▼ J. Pereyra Díaz
- 87' ▲ A. Rai ▼ L. Colaco
- 87' ▲ L. Hnamte ▼ A. Thapa
- 89' 2-1 L. Chhangte · L. Ralte
- 90'+4 Jason Cummings
- 90'+4 Deepak Tangri
- 90'+4 Dimitri Petratos
- 90'+1 Brendan Hamill
- 90'+1 Brendan Hamill
- 90'+1 Brendan Hamill
- 90'+4 Phurba Tempa Lachenpa
- 90'+4 Hmingthan Mawia
- FT2-1
Đội hình
- 1V. Kaith 7.3
- 4A. Ali 6.9
- 26Héctor Yuste 7.7
- 15S. Bose 6.6
- 16A. Suryavanshi ▼ 58' 6.6
- 8J. Kauko ▼ 63' 7.2
- 11M. Singh ▼ 68' 7.0
- 9D. Petratos ⇢2 7.5
- 7A. Thapa ▼ 87' 7.7
- 17L. Colaco ⚽ ▼ 87' 6.9
- 99A. Sadiku ▼ 62' 6.6
Dự bị 9
- 22D. Tangri ▲ 58' 6.5
- 35J. Cummings ⚽ ▲ 62' 7.2
- 5B. Hamill ▲ 63' 5.9
- 44A. Rai ▲ 87' 6.2
- 14L. Hnamte ▲ 87' 6.5
- 45A. Bhan
- 31A. Shaikh
- 32D. Biswas
- 72S. Bhat
- 1P. Lachenpa 6.2
- 5M. Singh ▼ 68' 6.6
- 2R. Bheke 6.9
- 4Tiri ▼ 59' 6.3
- 31A. Mishra 6.9
- 45L. Ralte ⇢ 7.5
- 8Y. van Nieff 7.2
- 10Alberto Noguera ▼ 68' 7.3
- 7L. Chhangte ⚽ 7.7
- 30J. Pereyra Díaz ▼ 83' 6.7
- 29B. Singh ▼ 83' 6.9
Dự bị 9
- 9J. Vojtuš ▲ 59' 6.7
- 3H. Ralte ▲ 68' 6.7
- 20J. Rane ▲ 68' 6.6
- 35Thaer Krouma ▲ 83' 6.7
- 11G. Singh ▲ 83' 6.6
- 16V. Rai
- 60F. Nazareth
- 13M. Nawaz
- 17S. Stalin
Thống kê
18⚑1
⚑240
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm14
3Trúng đích6
9Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
1Phạt góc2
1Việt vị4
12Phạm lỗi11
8Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
348Chuyền bóng426
270Chuyền chính xác348
78%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
41Trận đấu35
91Ghi được56
55Thủng lưới43
2.22Bàn thắng mỗi trận1.6
10Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn21
40Hiệp hai33