Mumbai City vs ATK Mohun Bagan
Tỷ số chung cuộc: Mumbai City 2-2 ATK Mohun Bagan tại Indian Super League, 6 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mumbai City thắng 5, hòa 4, ATK Mohun Bagan thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 5
- Sân vận động
- Mumbai Football Arena, Mumbai
- Phong độ
- WLWWL Mumbai City
- WWWLL ATK Mohun Bagan
- 4' L. Chhangte 1-0
- 35' Phurba Tempa Lachenpa
- 40' Deepak Tangri
- HT1-0
- 46' ▲ M. Dessai ▼ S. Stalin
- 46' ▲ L. Rodrigues ▼ D. Tangri
- 47' 1-1 J. Kauko · L. Colaço
- 62' Ahmed Jahouh
- 66' ▲ Alberto Noguera ▼ J. Pereyra
- 68' ▲ A. Kuruniyan ▼ L. Colaço
- 72' R. Griffiths 2-1
- 73' ▲ V. Pratap Singh ▼ L. Chhangte
- 74' Lenny Rodrigues
- 79' ▲ L. Hnamte ▼ M. Singh
- 82' Greg Stewart
- 85' ▲ C. McHugh ▼ H. Boumous
- 87' ▲ K. Nassiri ▼ A. Rai
- 88' 2-2 C. McHugh · D. Petratos
- FT2-2
Đội hình
- 1P. Lachenpa 6.3
- 2R. Bheke 6.3
- 18R. Griffiths ⚽ 7.7
- 5M. Singh ▼ 79' 6.5
- 15S. Stalin ▼ 46' 6.9
- 24G. Stewart 6.9
- 10A. Jahouh 7.6
- 45L. Ralte 6.6
- 7L. Chhangte ⚽ ▼ 73' 7.9
- 30J. Pereyra ▼ 66' 6.3
- 29B. Singh 7.2
Dự bị 9
- 17M. Dessai ▲ 46' 6.7
- 8Alberto Noguera ▲ 66' 6.9
- 6V. Pratap Singh ▲ 73' 6.7
- 14R. Borges
- 16V. Rai
- 23V. Dakshinamurthy
- 25M. Fall
- 28A. Chhikara
- 22B. Roy
- 1V. Kaith 7.0
- 44A. Rai ▼ 87' 6.2
- 5B. Hamill 6.7
- 20P. Kotal 7.0
- 15S. Bose 6.3
- 22D. Tangri ▼ 46' 6.3
- 10H. Boumous ▼ 85' 7.0
- 7J. Kauko ⚽ 7.0
- 11M. Singh ▼ 79' 6.6
- 9D. Petratos ⇢ 7.3
- 17L. Colaço ⇢ ▼ 68' 6.9
Dự bị 9
- 24L. Rodrigues ▲ 46' 6.3
- 19A. Kuruniyan ▲ 68' 6.9
- 14L. Hnamte ▲ 79' 6.3
- 8C. McHugh ⚽ ▲ 85' 7.5
- 25K. Nassiri ▲ 87' 6.5
- 31A. Shaikh
- 29R. Shabong
- 27F. Molla
- 2S. Rathi
Thống kê
03⚑8
⚑711
56%Kiểm soát bóng44%
21Dứt điểm14
7Trúng đích3
10Chệch đích7
14Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
8Phạt góc7
8Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
351Chuyền bóng279
281Chuyền chính xác207
80%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 21 | +33 | 46 | |
| 2 | 20 | 36 - 16 | +20 | 42 | |
| 3 | 20 | 24 - 17 | +7 | 34 | |
| 4 | 20 | 27 - 23 | +4 | 34 | |
| 5 | 20 | 28 - 28 | 0 | 31 | |
| 6 | 20 | 30 - 32 | -2 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 35 | +1 | 27 | |
| 8 | 20 | 36 - 37 | -1 | 27 | |
| 9 | 20 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 21 - 32 | -11 | 19 | |
| 11 | 20 | 20 - 55 | -35 | 5 |
So sánh
28Trận đấu30
59Ghi được48
34Thủng lưới29
2.11Bàn thắng mỗi trận1.6
9Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai29