ATK Mohun Bagan vs Mumbai City
Tỷ số chung cuộc: ATK Mohun Bagan 1-5 Mumbai City tại Indian Super League, 1 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ATK Mohun Bagan thắng 1, hòa 4, Mumbai City thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 3
- Trọng tài
- C. Srikrishna
- Phong độ
- WWWLL ATK Mohun Bagan
- WLWWL Mumbai City
- 4' 0-1 Vikram Pratap Singh · B. Singh
- 25' 0-2 Vikram Pratap Singh
- 32' Deepak Tangri
- 38' 0-3 Igor Angulo
- HT0-3
- 46' Deepak Tangri
- 46' ▲ P. Das ▼ L. Colaço
- 46' ▲ D. Williams ▼ H. Boumous
- 47' 0-4 M. Fall · A. Jahouh
- 52' 0-5 B. Singh · Igor Angulo
- 60' D. Williams · J. Kauko 1-5
- 61' Subhasish Bose
- 63' ▲ Ygor Catatau ▼ Igor Angulo
- 67' ▲ A. Suryavanshi ▼ L. Rodrigues
- 74' Mandar Rao Desai
- 80' ▲ G. Singh ▼ B. Singh
- 85' Gurkirat Singh
- 86' ▲ R. Borges ▼ A. Jahouh
- 86' ▲ B. Inman ▼ Cássio Gabriel
- 86' ▲ M. Singh ▼ M. Fall
- 89' ▲ R. Rana ▼ M. Singh
- 89' ▲ A. Mehta ▼ C. McHugh
- FT1-5
Đội hình
- 1A. Singh 6.3
- 20P. Kotal 6.2
- 15S. Bose 6.0
- 7J. Kauko ⇢ 6.7
- 24L. Rodrigues ▼ 67' 6.2
- 8C. McHugh ▼ 89' 5.6
- 10H. Boumous ▼ 46' 6.7
- 22D. Tangri 5.2
- 21R. Krishna 6.3
- 11M. Singh ▼ 89' 6.2
- 17L. Colaço ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 33P. Das ▲ 46' 6.5
- 9D. Williams ⚽ ▲ 46' 7.2
- 16A. Suryavanshi ▲ 67' 6.3
- 13R. Rana ▲ 89'
- 6A. Mehta ▲ 89'
- 25K. Nassiri
- 2S. Rathi
- 23M. Soosairaj
- 12A. Paul
- 13M. Nawaz 6.5
- 2R. Bheke 6.9
- 77M. Dessai 6.7
- 25M. Fall ⚽ ▼ 86' 7.3
- 4A. Ranawade 7.6
- 7Cássio Gabriel ▼ 86' 7.2
- 10A. Jahouh ⇢ ▼ 86' 7.9
- 45L. Ralte 7.2
- 17Igor Angulo ⚽ ⇢ ▼ 63' 8.2
- 29B. Singh ⚽ ⇢ ▼ 80' 8.7
- 6Vikram Pratap Singh ⚽2 8.2
Dự bị 9
- 38Ygor Catatau ▲ 63' 6.5
- 9G. Singh ▲ 80' 6.5
- 14R. Borges ▲ 86' 6.6
- 8B. Inman ▲ 86' 6.3
- 5M. Singh ▲ 86' 6.3
- 31H. Ralte
- 1P. Lachenpa
- 12M. Rakip
- 11R. Fernandes
Thống kê
12⚑2
⚑420
37%Kiểm soát bóng63%
9Dứt điểm19
1Trúng đích10
4Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm13
7Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
2Phạt góc4
2Việt vị2
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua0
274Chuyền bóng475
195Chuyền chính xác403
71%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 2 | 20 | 43 - 23 | +20 | 38 | |
| 3 | 20 | 37 - 26 | +11 | 37 | |
| 4 | 20 | 34 - 24 | +10 | 34 | |
| 5 | 20 | 36 - 31 | +5 | 31 | |
| 6 | 20 | 32 - 27 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 31 - 43 | -12 | 23 | |
| 8 | 20 | 17 - 35 | -18 | 20 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 10 | 20 | 25 - 43 | -18 | 14 | |
| 11 | 20 | 18 - 36 | -18 | 11 |
So sánh
26Trận đấu20
45Ghi được36
37Thủng lưới31
1.73Bàn thắng mỗi trận1.8
7Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai18