ATK Mohun Bagan vs Mumbai City
Tỷ số chung cuộc: ATK Mohun Bagan 0-1 Mumbai City tại Indian Super League, 14 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ATK Mohun Bagan thắng 1, hòa 4, Mumbai City thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 15
- Sân vận động
- Vivekananda Yuba Bharati Krirangan Stadium, Kolkata, West Bengal
- Phong độ
- WWWLL ATK Mohun Bagan
- WLWWL Mumbai City
- 17' Rowllin Borges
- 29' 0-1 L. Chhangte · Alberto Noguera
- HT0-1
- 46' ▲ L. Rodrigues ▼ L. Khawlhring
- 46' ▲ M. Dessai ▼ V. Dakshinamurthy
- 56' ▲ M. Fall ▼ R. Griffiths
- 57' ▲ V. Rai ▼ R. Borges
- 69' Muhammed Ashique Kuruniyan
- 74' ▲ V. Pratap Singh ▼ Alberto Noguera
- 80' ▲ F. Gallego ▼ C. McHugh
- 80' ▲ K. Nassiri ▼ S. Bose
- 89' Vikram Pratap Singh
- 90'+2 ▲ F. Molla ▼ P. Kotal
- 90' ▲ G. Singh ▼ L. Chhangte
- FT0-1
Đội hình
- 1V. Kaith 8.3
- 44A. Rai 6.9
- 20P. Kotal ▼ 90' 6.6
- 5B. Hamill 7.2
- 15S. Bose ▼ 80' 6.6
- 10H. Boumous 7.0
- 8C. McHugh ▼ 80' 6.9
- 32L. Khawlhring ▼ 46' 6.6
- 19A. Kuruniyan 6.7
- 9D. Petratos 7.7
- 17L. Colaço 6.9
Dự bị 9
- 24L. Rodrigues ▲ 46' 7.2
- 21F. Gallego ▲ 80' 6.3
- 25K. Nassiri ▲ 80' 6.3
- 27F. Molla ▲ 90'
- 14L. Hnamte
- 3S. Damjanović
- 13R. Rana
- 29R. Shabong
- 31A. Shaikh
- 1P. Lachenpa 7.9
- 2R. Bheke 7.7
- 18R. Griffiths ▼ 56' 6.9
- 5M. Singh 6.9
- 23V. Dakshinamurthy ▼ 46' 6.3
- 14R. Borges ▼ 57' 6.6
- 10A. Jahouh 8.2
- 7L. Chhangte ⚽ ▼ 90' 6.7
- 8Alberto Noguera ⇢ ▼ 74' 7.5
- 29B. Singh 7.2
- 24G. Stewart 6.9
Dự bị 9
- 17M. Dessai ▲ 46' 6.9
- 25M. Fall ▲ 56' 7.2
- 16V. Rai ▲ 57' 7.2
- 6V. Pratap Singh ▲ 74' 6.3
- 9G. Singh ▲ 90'
- 28A. Chhikara
- 13M. Nawaz
- 15S. Stalin
- 36A. Khan
Thống kê
01⚑14
⚑520
57%Kiểm soát bóng43%
27Dứt điểm13
5Trúng đích9
10Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm6
12Bị chặn2
14Phạt góc5
0Việt vị4
6Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
8Cứu thua5
445Chuyền bóng355
354Chuyền chính xác288
80%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 21 | +33 | 46 | |
| 2 | 20 | 36 - 16 | +20 | 42 | |
| 3 | 20 | 24 - 17 | +7 | 34 | |
| 4 | 20 | 27 - 23 | +4 | 34 | |
| 5 | 20 | 28 - 28 | 0 | 31 | |
| 6 | 20 | 30 - 32 | -2 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 35 | +1 | 27 | |
| 8 | 20 | 36 - 37 | -1 | 27 | |
| 9 | 20 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 21 - 32 | -11 | 19 | |
| 11 | 20 | 20 - 55 | -35 | 5 |
So sánh
30Trận đấu28
48Ghi được59
29Thủng lưới34
1.6Bàn thắng mỗi trận2.11
14Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai29