Mumbai City vs ATK Mohun Bagan
Tỷ số chung cuộc: Mumbai City 2-1 ATK Mohun Bagan tại Indian Super League, 13 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mumbai City thắng 5, hòa 4, ATK Mohun Bagan thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Championship - Final
- Trọng tài
- Tejas Nagvenkar, India
- Phong độ
- WLWWL Mumbai City
- WWWLL ATK Mohun Bagan
- 18' 0-1 D. Williams · R. Krishna
- 20' Hernán
- 29' Tiriphản lưới 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ M. Rakip ▼ A. Ranawade
- 49' Carl McHugh
- 55' Pritam Kotal
- 60' Vignesh Dakshinamurthy
- 71' ▲ B. Ogbeche ▼ A. Le Fondre
- 84' ▲ C. Goddard ▼ H. Boumous
- 85' Tiri
- 85' ▲ J. Rane ▼ L. Rodrigues
- 90' Th. Bipin Singh
- 90'+1 ▲ Marcelinho ▼ Javi Hernández
- 90' Bipin Singh · B. Ogbeche 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Singh 6.6
- 25M. Fall 6.9
- 4A. Ranawade ▼ 46' 6.3
- 6Hernán 7.0
- 5A. Jahouh 6.6
- 29Bipin Singh ⚽ 7.2
- 14R. Borges 6.5
- 7H. Boumous ▼ 84' 6.0
- 11R. Fernandes 7.5
- 23V. Dakshinamurthy 6.2
- 9A. Le Fondre ▼ 71' 7.0
Dự bị 9
- 2M. Rakip ▲ 46' 6.2
- 10B. Ogbeche ▲ 71' 7.0
- 21C. Goddard ▲ 84' 6.5
- 34P. Lachenpa
- 15M. Singh
- 22Vikram Singh
- 3N. Singh
- 19P. Bhumij
- 20Jackichand Singh
- 29A. Bhattacharja 6.5
- 44Tiri 5.9
- 20P. Kotal 6.7
- 5S. Jhingan 6.6
- 15S. Bose 6.9
- 19Javi Hernández ▼ 90' 7.0
- 42L. Rodrigues ▼ 85' 6.7
- 8C. McHugh 6.5
- 9D. Williams ⚽ 7.9
- 21R. Krishna ⇢ 7.2
- 6M. Singh 6.6
Dự bị 9
- 16J. Rane ▲ 85' 6.5
- 90Marcelinho ▲ 90'
- 33P. Das
- 7K. Thatal
- 2S. Rathi
- 24S. Singh
- 17P. Halder
- 25M. Regin
- 12A. Paul
Thống kê
03⚑1
⚑630
63%Kiểm soát bóng37%
8Dứt điểm18
5Trúng đích4
3Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm10
0Bị chặn5
1Phạt góc6
1Việt vị2
12Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
3Cứu thua4
460Chuyền bóng258
354Chuyền chính xác182
77%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 35 - 18 | +17 | 40 | |
| 2 | 20 | 28 - 15 | +13 | 40 | |
| 3 | 20 | 31 - 25 | +6 | 33 | |
| 4 | 20 | 31 - 23 | +8 | 31 | |
| 5 | 20 | 27 - 19 | +8 | 29 | |
| 6 | 20 | 21 - 22 | -1 | 27 | |
| 7 | 20 | 26 - 28 | -2 | 22 | |
| 8 | 20 | 17 - 23 | -6 | 20 | |
| 9 | 20 | 22 - 33 | -11 | 17 | |
| 10 | 20 | 23 - 36 | -13 | 17 | |
| 11 | 20 | 25 - 44 | -19 | 12 |
So sánh
23Trận đấu23
39Ghi được32
21Thủng lưới19
1.7Bàn thắng mỗi trận1.39
10Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn8
17Hiệp hai24