Mumbai City vs ATK Mohun Bagan
Tỷ số chung cuộc: Mumbai City 1-1 ATK Mohun Bagan tại Indian Super League, 3 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mumbai City thắng 5, hòa 4, ATK Mohun Bagan thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 16
- Sân vận động
- Mumbai Football Arena, Mumbai
- Trọng tài
- R. Gupta
- Phong độ
- WLWWL Mumbai City
- WWWLL ATK Mohun Bagan
- 9' 0-1 D. Williams · H. Boumous
- 19' Ahmed Jahouh
- 20' Hugo Boumous
- 24' P. Kotalphản lưới 1-1
- 35' Rahul Bheke
- HT1-1
- 46' ▲ Igor Angulo ▼ Diego Maurício
- 56' ▲ J. Kauko ▼ D. Williams
- 60' ▲ L. Chhangte ▼ Vikram Pratap Singh
- 73' ▲ P. Das ▼ D. Tangri
- 82' ▲ V. Rai ▼ A. Jahouh
- 85' ▲ K. Nassiri ▼ A. Mehta
- 90'+3 ▲ B. Inman ▼ Cássio Gabriel
- FT1-1
Đội hình
- 13M. Nawaz 6.9
- 2R. Bheke 7.0
- 77M. Dessai 6.9
- 25M. Fall 7.0
- 5M. Singh 6.3
- 7Cássio Gabriel ▼ 90' 7.5
- 10A. Jahouh ▼ 82' 6.9
- 45L. Ralte 6.6
- 33Diego Maurício ▼ 46' 6.6
- 29B. Singh 6.2
- 6Vikram Pratap Singh ▼ 60' 5.9
Dự bị 9
- 17Igor Angulo ▲ 46' 6.9
- 43L. Chhangte ▲ 60' 6.3
- 16V. Rai ▲ 82' 6.9
- 8B. Inman ▲ 90'
- 9G. Singh
- 23V. Dakshinamurthy
- 12M. Rakip
- 11R. Fernandes
- 21R. Kumar
- 1A. Singh 6.6
- 4Tiri 7.9
- 20P. Kotal 6.5
- 6A. Mehta ▼ 85' 6.9
- 15S. Bose 7.2
- 8C. McHugh 7.3
- 10H. Boumous ⇢ 7.7
- 22D. Tangri ▼ 73' 6.5
- 9D. Williams ⚽ ▼ 56' 7.2
- 11M. Singh 7.3
- 17L. Colaço 5.6
Dự bị 9
- 7J. Kauko ▲ 56' 6.9
- 33P. Das ▲ 73' 6.9
- 25K. Nassiri ▲ 85' 6.7
- 5S. Jhingan
- 19B. Singh
- 2S. Rathi
- 31A. Shaikh
- 24L. Rodrigues
- 16A. Suryavanshi
Thống kê
02⚑3
⚑810
47%Kiểm soát bóng53%
18Dứt điểm20
2Trúng đích5
8Chệch đích10
9Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm11
8Bị chặn5
3Phạt góc8
2Việt vị0
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
4Cứu thua2
360Chuyền bóng408
272Chuyền chính xác308
76%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 2 | 20 | 43 - 23 | +20 | 38 | |
| 3 | 20 | 37 - 26 | +11 | 37 | |
| 4 | 20 | 34 - 24 | +10 | 34 | |
| 5 | 20 | 36 - 31 | +5 | 31 | |
| 6 | 20 | 32 - 27 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 31 - 43 | -12 | 23 | |
| 8 | 20 | 17 - 35 | -18 | 20 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 10 | 20 | 25 - 43 | -18 | 14 | |
| 11 | 20 | 18 - 36 | -18 | 11 |
So sánh
20Trận đấu26
36Ghi được45
31Thủng lưới37
1.8Bàn thắng mỗi trận1.73
6Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai23