NorthEast United vs Bengaluru
Tỷ số chung cuộc: NorthEast United 0-2 Bengaluru tại Indian Super League, 21 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NorthEast United thắng 1, hòa 5, Bengaluru thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 23
- Sân vận động
- Jawaharlal Nehru Stadium, Shillong, Meghalaya
- Phong độ
- WWLWD NorthEast United
- WWLLD Bengaluru
- 3' 0-1 R. Williams · Alberto Noguera
- 18' Mohammed Salah
- 41' Rahul Bheke
- 43' Buanthanglun Samte
- HT0-1
- 46' ▲ N. Bhutia ▼ M. Salah
- 64' ▲ J. Madathil Subran ▼ P. Singh
- 64' ▲ D. Singh ▼ R. Tlang
- 81' 0-2 Alberto Noguera
- 82' ▲ L. Fanai ▼ Suresh Singh
- 85' ▲ P. Gogoi ▼ Thoi Singh
- 87' ▲ A. Jovanović ▼ Pedro Capó
- 90'+6 Louis Nickson Macarton
- 90'+6 Edgar Méndez
- 90'+1 ▲ G. Singh Sandhu ▼ L. Ralte
- FT0-2
Đội hình
- 1G. Singh 6.9
- 22R. Tlang ▼ 64' 6.3
- 12A. Akhtar 6.9
- 4Míchel Zabaco 7.2
- 77B. Samte 6.9
- 26P. Singh ▼ 64' 6.3
- 13M. Mayakkannan 7.2
- 15M. Nickson 6.5
- 19Thoi Singh ▼ 85' 6.9
- 10Néstor Albiach 6.9
- 14A. Ajaraie 7.2
Dự bị 9
- 18J. Madathil Subran ▲ 64' 6.9
- 2D. Singh ▲ 64' 6.3
- 11P. Gogoi ▲ 85' 6.7
- 23B. Oram
- 3Tondonba Singh
- 32M. Michu
- 50S. Rathi
- 66F. Chawngthansanga
- 16A. Padmanabhan
- 28L. Ralte ▼ 90' 6.9
- 32R. Singh 6.7
- 4C. Konsham 7.0
- 2R. Bheke 7.3
- 12M. Salah ▼ 46' 6.3
- 10Alberto Noguera ⚽ ⇢ 8.5
- 18Pedro Capó ▼ 87' 6.9
- 8Suresh Singh ▼ 82' 6.9
- 7R. Williams ⚽ 7.6
- 17Édgar Méndez 6.7
- 11S. Chhetri 6.9
Dự bị 9
- 25N. Bhutia ▲ 46' 7.0
- 23L. Fanai ▲ 82' 6.3
- 5A. Jovanović ▲ 87' 6.3
- 1G. Singh Sandhu ▲ 90' 6.5
- 19H. Narzary
- 9S. Narayanan
- 31V. Venkatesh
- 24R. Danu
- 29Shivaldo Singh
Thống kê
02⚑3
⚑330
63%Kiểm soát bóng37%
10Dứt điểm6
3Trúng đích4
5Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
3Phạt góc3
5Việt vị1
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
2Cứu thua3
367Chuyền bóng222
279Chuyền chính xác133
76%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
28Trận đấu31
53Ghi được50
35Thủng lưới38
1.89Bàn thắng mỗi trận1.61
8Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai30