Bengaluru vs NorthEast United
Tỷ số chung cuộc: Bengaluru 2-2 NorthEast United tại Indian Super League, 8 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bengaluru thắng 4, hòa 5, NorthEast United thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 8
- Sân vận động
- Sree Kanteerava Stadium, Bangalore
- Phong độ
- WWLLD Bengaluru
- WWLWD NorthEast United
- 2' Edgar Méndez
- 8' 0-1 A. Ajaraie · D. Singh
- 11' Alberto Noguera 1-1
- 14' 1-2 A. Ajaraie · J. Madathil Subran
- 42' Mohammed Salah
- HT1-2
- 46' ▲ S. Chhetri ▼ S. Narayanan
- 51' Soraisham Dinesh Singh
- 52' Aleksandar Jovanović
- 64' Mohamed Ali Bemammer
- 67' ▲ P. Singh ▼ M. Nickson
- 67' ▲ Néstor Albiach ▼ Guillermo Fernández
- 69' ▲ R. Williams ▼ Édgar Méndez
- 70' R. Williams · M. Salah 2-2
- 74' ▲ L. Fanai ▼ M. Salah
- 77' ▲ P. Gogoi ▼ J. Madathil Subran
- 79' Chinglensana Singh Konsham
- 84' ▲ Pedro Capó ▼ A. Jovanović
- 88' Gurmeet Singh
- 90'+5 ▲ H. Regragui ▼ A. Ajaraie
- FT2-2
Đội hình
- 1G. Singh Sandhu 7.3
- 32R. Singh 6.7
- 2R. Bheke 6.9
- 5A. Jovanović ▼ 84' 6.6
- 12M. Salah ⇢ ▼ 74' 7.3
- 9S. Narayanan ▼ 46' 6.3
- 10Alberto Noguera ⚽ 8.2
- 4C. Konsham 6.6
- 8Suresh Singh 6.9
- 30J. Pereyra Díaz 7.9
- 17Édgar Méndez ▼ 69' 6.3
Dự bị 9
- 11S. Chhetri ▲ 46' 6.9
- 7R. Williams ⚽ ▲ 69' 7.3
- 23L. Fanai ▲ 74' 7.0
- 18Pedro Capó ▲ 84' 6.6
- 6H. Patre
- 28L. Ralte
- 15C. Fernandes
- 16M. Molla
- 31V. Venkatesh
- 1G. Singh 7.2
- 2D. Singh ⇢ 6.3
- 12A. Akhtar 6.6
- 4Míchel Zabaco 6.3
- 77B. Samte 7.0
- 13M. Mayakkannan 6.0
- 6M. Bemammer 6.6
- 18J. Madathil Subran ⇢ ▼ 77' 7.3
- 15M. Nickson ▼ 67' 7.7
- 14A. Ajaraie ⚽2 ▼ 90' 9.0
- 9Guillermo Fernández ▼ 67' 6.9
Dự bị 9
- 26P. Singh ▲ 67' 6.2
- 10Néstor Albiach ▲ 67' 6.5
- 11P. Gogoi ▲ 77' 6.3
- 5H. Regragui ▲ 90'
- 32M. Michu
- 22R. Tlang
- 16A. Padmanabhan 6.3
- 3Tondonba Singh
- 23B. Oram
Thống kê
04⚑9
⚑630
64%Kiểm soát bóng36%
17Dứt điểm15
7Trúng đích8
10Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn3
9Phạt góc6
1Việt vị2
10Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
6Cứu thua5
404Chuyền bóng222
329Chuyền chính xác140
81%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
31Trận đấu28
50Ghi được53
38Thủng lưới35
1.61Bàn thắng mỗi trận1.89
10Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai30