NorthEast United vs Bengaluru
Tỷ số chung cuộc: NorthEast United 2-1 Bengaluru tại Indian Super League, 18 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NorthEast United thắng 1, hòa 5, Bengaluru thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 18
- Sân vận động
- Indira Gandhi Athletic Stadium, Guwahati
- Trọng tài
- R. Venkatesh
- Phong độ
- WWLWD NorthEast United
- WWLLD Bengaluru
- 23' Provat Lakra
- 25' Mohamed Irshad
- 31' ▲ W. Muirang ▼ P. Shrivas
- HT0-0
- 54' Danish Farooq Bhat
- 57' ▲ A. Chhetri ▼ N. Bhutia
- 61' ▲ L. Ralte ▼ M. Irshad
- 62' Hernán
- 66' 0-1 Cleiton Silva · D. Bhat
- 70' ▲ J. George ▼ P. Gogoi
- 70' ▲ Marcelinho ▼ P. Flottmann
- 70' ▲ T. Singh ▼ P. Lakra
- 74' D. Brown · J. Zoherliana 1-1
- 78' ▲ P. Chaudhari ▼ B. Yaya
- 79' ▲ P. Ibara ▼ D. Bhat
- 80' L. Ralte 2-1
- 90'+4 Ngasepam Tondonba Singh
- 90'+2 Cleiton Silva
- 90'+7 ▲ G. Nigam ▼ S. Vadakkepeedika
- FT2-1
Đội hình
- 32M. Michu 7.0
- 79Z. Diallo 7.2
- 2P. Flottmann ▼ 70' 6.7
- 4P. Lakra ▼ 70' 6.5
- 14Hernán 6.6
- 8I. Khan 6.3
- 16M. Irshad ▼ 61' 6.3
- 24J. Zoherliana ⇢ 7.2
- 43P. Gogoi ▼ 70' 6.7
- 26D. Brown ⚽ 7.2
- 15S. Vadakkepeedika ▼ 90' 7.3
Dự bị 9
- 17L. Ralte ⚽ ▲ 61' 7.2
- 23J. George ▲ 70' 6.3
- 40Marcelinho ▲ 70' 6.9
- 3T. Singh ▲ 70' 6.7
- 22G. Nigam ▲ 90'
- 21M. Singh
- 1S. Chowdhury
- 11M. Sahanek
- 12P. Medhi
- 30L. Sharma 6.7
- 5Alan Costa 7.3
- 3B. Yaya ▼ 78' 6.7
- 27P. Shrivas ▼ 31' 6.7
- 6Bruno Ramires 6.9
- 8S. Wangjam 7.0
- 25N. Bhutia ▼ 57' 6.9
- 12D. Bhat ⇢ ▼ 79' 6.6
- 11S. Chhetri 6.3
- 23Cleiton Silva ⚽ 7.3
- 21U. Singh 7.2
Dự bị 9
- 15W. Muirang ▲ 31' 6.3
- 20A. Chhetri ▲ 57' 6.9
- 4P. Chaudhari ▲ 78' 6.2
- 9P. Ibara ▲ 79' 6.3
- 40D. Lyngdoh
- 43S. Padattil
- 26B. Singh
- 39S. Narayanan
- 10I. Basafa
Thống kê
04⚑3
⚑620
35%Kiểm soát bóng65%
14Dứt điểm13
5Trúng đích5
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn4
3Phạt góc6
2Việt vị4
9Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
4Cứu thua3
257Chuyền bóng482
173Chuyền chính xác405
67%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 2 | 20 | 43 - 23 | +20 | 38 | |
| 3 | 20 | 37 - 26 | +11 | 37 | |
| 4 | 20 | 34 - 24 | +10 | 34 | |
| 5 | 20 | 36 - 31 | +5 | 31 | |
| 6 | 20 | 32 - 27 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 31 - 43 | -12 | 23 | |
| 8 | 20 | 17 - 35 | -18 | 20 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 10 | 20 | 25 - 43 | -18 | 14 | |
| 11 | 20 | 18 - 36 | -18 | 11 |
So sánh
20Trận đấu25
25Ghi được44
43Thủng lưới31
1.25Bàn thắng mỗi trận1.76
2Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn14
14Hiệp hai23