NorthEast United
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Bengaluru

NorthEast United vs Bengaluru

Tỷ số chung cuộc: NorthEast United 1-2 Bengaluru tại Indian Super League, 6 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NorthEast United thắng 1, hòa 5, Bengaluru thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 14
Sân vận động
Indira Gandhi Athletic Stadium, Guwahati
Phong độ
WWLWD NorthEast United
WWLLD Bengaluru
  1. HT0-0
  2. 50' 0-1 S. Narayanan · P. Shrivas
  3. 52' Rohit Kumar
  4. 55' Parthib Gogoi Rochharzela
  5. 60' J. Madathil Subran W. Jordán
  6. 66' R. Philippoteaux 1-1
  7. 69' U. Singh S. Narayanan
  8. 79' S. Chhetri P. Shrivas
  9. 88' D. Ralte R. Philippoteaux
  10. 88' E. Lalchhanchhuaha E. Benny
  11. 88' I. Khan Pragyan Gogoi
  12. 90'+5 Ion Gaztañaga
  13. 90'+4 1-2 Alan Costa · U. Singh
  14. FT1-2

Đội hình

NorthEast United Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Balbul
  1. 32M. Michu 7.6
  2. 45A. Saji 6.9
  3. 13G. Bora 6.5
  4. 24A. Evans 6.0
  5. 20H. Mondal 6.3
  6. 15E. Benny ▼ 88' 6.3
  7. 10R. Philippoteaux ▼ 88' 7.3
  8. 91Jon Gaztañaga 7.3
  9. 7Rochharzela ▼ 55' 6.9
  10. 9W. Jordán ▼ 60' 6.6
  11. 43Pragyan Gogoi ▼ 88' 6.9

Dự bị 9

  1. 11Parthib Gogoi ▲ 55' 6.3
  2. 18J. Madathil Subran ▲ 60' 6.3
  3. 17D. Ralte ▲ 88' 6.3
  4. 28E. Lalchhanchhuaha ▲ 88' 6.5
  5. 8I. Khan ▲ 88' 6.2
  6. 29A. Bhattacharja
  7. 5G. Kumar
  8. 26S. Singh
  9. 14J. Zoherliana
Bengaluru Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. Grayson
  1. 1G. Singh 6.6
  2. 4A. Jovanović 6.6
  3. 5Alan Costa 7.9
  4. 2P. Shrivas ▼ 79' 7.0
  5. 33P. Das 6.6
  6. 8S. Wangjam 6.3
  7. 18R. Kumar 6.9
  8. 32R. Singh 6.5
  9. 10Javi Hernández 7.6
  10. 39S. Narayanan ▼ 69' 6.6
  11. 22R. Krishna 7.7

Dự bị 9

  1. 21U. Singh ▲ 69' 7.0
  2. 11S. Chhetri ▲ 79' 6.9
  3. 31L. Augustine
  4. 3S. Jhingan
  5. 13A. Gope
  6. 25N. Bhutia
  7. 12D. Farooq
  8. 14H. Singh
  9. 7J. Rane

Thống kê

011
510
41%Kiểm soát bóng59%
8Dứt điểm18
3Trúng đích9
3Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
1Phạt góc5
0Việt vị1
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
7Cứu thua2
285Chuyền bóng391
190Chuyền chính xác310
67%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mumbai City
20 54 - 21 +33 46
2
Hyderabad
20 36 - 16 +20 42
3
ATK Mohun Bagan
20 24 - 17 +7 34
4
Bengaluru
20 27 - 23 +4 34
5
Kerala Blasters
20 28 - 28 0 31
6
Odisha
20 30 - 32 -2 30
7
Goa
20 36 - 35 +1 27
8
Chennaiyin
20 36 - 37 -1 27
9
East Bengal
20 22 - 38 -16 19
10
Jamshedpur
20 21 - 32 -11 19
11
NorthEast United
20 20 - 55 -35 5

So sánh

20Trận đấu24
20Ghi được32
55Thủng lưới27
1Bàn thắng mỗi trận1.33
1Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn13
14Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu