NorthEast United vs Bengaluru
Tỷ số chung cuộc: NorthEast United 1-1 Bengaluru tại Indian Super League, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NorthEast United thắng 1, hòa 5, Bengaluru thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 7
- Sân vận động
- Indira Gandhi Athletic Stadium, Guwahati
- Phong độ
- WWLWD NorthEast United
- WWLLD Bengaluru
- 34' Mirshad Michu
- 36' 0-1 S. Chhetri11m
- 44' Mohamed Ali Bemammer
- 45'+3 A. Jovanovićphản lưới 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ C. Main ▼ R. Williams
- 61' ▲ R. Kumar ▼ H. Narzary
- 64' Asheer Akhtar
- 71' Jithin MS
- 71' ▲ H. Patre ▼ S. Wangjam
- 74' ▲ P. Singh ▼ G. Nigam
- 79' ▲ Pragyan Gogoi ▼ R. Philippoteaux
- 79' ▲ Yaser Hamed ▼ A. Akhtar
- 79' ▲ S. Narayanan ▼ S. Chhetri
- 79' ▲ R. Yadav ▼ N. Bhutia
- 88' ▲ R. Tlang ▼ J. Madathil Subran
- 90'+6 Javi Hernández
- 90' Shankar Sampingiraj
- FT1-1
Đội hình
- 32M. Michu 6.9
- 2D. Singh 6.5
- 12A. Akhtar ▼ 79' 6.6
- 4Míchel Zabaco 7.2
- 3T. Singh 6.9
- 10R. Philippoteaux ▼ 79' 7.0
- 6M. Bemammer 7.2
- 17G. Nigam ▼ 74' 7.0
- 11Parthib Gogoi 6.3
- 8Néstor Albiach 6.7
- 18J. Madathil Subran ▼ 88' 6.3
Dự bị 9
- 26P. Singh ▲ 74' 6.6
- 14Pragyan Gogoi ▲ 79' 6.6
- 97Yaser Hamed ▲ 79' 6.9
- 22R. Tlang ▲ 88' 6.6
- 13G. Bora
- 71Ibson Melo
- 25T. Singh
- 1D. Chauhan
- 77B. Samte
- 1G. Singh Sandhu 7.3
- 25N. Bhutia ▼ 79' 7.0
- 16S. Sampingiraj 6.9
- 4A. Jovanović 6.7
- 32R. Singh 7.5
- 6K. Veendorp 6.7
- 8S. Wangjam ▼ 71' 6.3
- 19H. Narzary ▼ 61' 6.6
- 10Javi Hernández 7.9
- 7R. Williams ▼ 46' 6.6
- 11S. Chhetri ⚽ ▼ 79' 7.3
Dự bị 9
- 9C. Main ▲ 46' 6.3
- 18R. Kumar ▲ 61' 6.9
- 49H. Patre ▲ 71' 6.5
- 39S. Narayanan ▲ 79' 7.2
- 44R. Yadav ▲ 79' 7.2
- 13A. Gope
- 14J. Carneiro
- 24R. Danu
- 23S. Damjanović
Thống kê
04⚑10
⚑620
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm12
5Trúng đích4
5Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
10Phạt góc6
1Việt vị1
9Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
3Cứu thua5
255Chuyền bóng340
160Chuyền chính xác262
63%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
27Trận đấu28
43Ghi được30
47Thủng lưới40
1.59Bàn thắng mỗi trận1.07
4Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai18