Bengaluru vs NorthEast United
Tỷ số chung cuộc: Bengaluru 2-2 NorthEast United tại Indian Super League, 8 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bengaluru thắng 4, hòa 5, NorthEast United thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 5
- Trọng tài
- Tejas Nagvenkar, India
- Phong độ
- WWLLD Bengaluru
- WWLWD NorthEast United
- 4' 0-1 Luís Machado · Rochharzela
- 13' Juanan 1-1
- 21' Rahul Bheke
- 26' Erik Paartalu
- 32' Rochharzela
- 36' Gurjinder Kumar
- HT1-1
- 46' ▲ K. Opseth ▼ D. Brown
- 50' ▲ Lalengmawia ▼ F. Lalrempuia
- 50' ▲ N. Meetei ▼ Rochharzela
- 60' ▲ I. Sylla ▼ K. Appiah
- 63' ▲ U. Singh ▼ S. Wangjam
- 70' U. Singh · S. Chhetri 2-1
- 72' ▲ P. Lakra ▼ G. Kumar
- 72' ▲ Britto PM ▼ S. Vadakkepeedika
- 73' Khassa Camara
- 77' ▲ Fran González ▼ Cleiton Silva
- 78' 2-2 Luís Machado
- 81' Ninthoinganba Meetei
- 83' Gurmeet Singh
- 88' ▲ T. Haokip ▼ R. Bheke
- 90' PM Britto
- FT2-2
Đội hình
- 1G. Singh 6.7
- 5Juanan ⚽ 7.2
- 10H. Khabra 6.3
- 2R. Bheke ▼ 88' 6.7
- 6E. Paartalu 6.9
- 14Dimas 7.9
- 23Cleiton Silva ▼ 77' 6.6
- 27S. Wangjam ▼ 63' 6.3
- 11S. Chhetri ⇢ 6.9
- 26D. Brown ▼ 46' 6.3
- 22A. Kuruniyan 7.2
Dự bị 9
- 9K. Opseth ▲ 46' 6.3
- 21U. Singh ⚽ ▲ 63' 7.3
- 55Fran González ▲ 77' 6.6
- 18T. Haokip ▲ 88'
- 31L. Augustine
- 4P. Chaudhari
- 15W. Muirang
- 37A. Morajkar
- 28Lalthuammawia Ralte
- 31G. Singh 6.6
- 19B. Lambot 6.9
- 5G. Kumar ▼ 72' 6.2
- 12A. Mehta 6.7
- 16D. Fox 6.7
- 6K. Camara 6.2
- 23F. Lalrempuia ▼ 50' 6.3
- 77Rochharzela ⇢ ▼ 50' 6.7
- 9K. Appiah ▼ 60' 6.6
- 20Luís Machado ⚽2 9.0
- 15S. Vadakkepeedika ▼ 72' 7.0
Dự bị 9
- 45Lalengmawia ▲ 50' 6.5
- 7N. Meetei ▲ 50' 6.6
- 11I. Sylla ▲ 60' 6.3
- 4P. Lakra ▲ 72' 6.3
- 50Britto PM ▲ 72' 6.5
- 66M. Shereef
- 51S. Ghosh
- 8I. Khan
- 29N. Dorjee
Thống kê
02⚑7
⚑060
65%Kiểm soát bóng35%
20Dứt điểm10
6Trúng đích5
9Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
7Phạt góc0
1Việt vị5
14Phạm lỗi19
2Thẻ vàng6
3Cứu thua4
464Chuyền bóng256
397Chuyền chính xác182
86%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 35 - 18 | +17 | 40 | |
| 2 | 20 | 28 - 15 | +13 | 40 | |
| 3 | 20 | 31 - 25 | +6 | 33 | |
| 4 | 20 | 31 - 23 | +8 | 31 | |
| 5 | 20 | 27 - 19 | +8 | 29 | |
| 6 | 20 | 21 - 22 | -1 | 27 | |
| 7 | 20 | 26 - 28 | -2 | 22 | |
| 8 | 20 | 17 - 23 | -6 | 20 | |
| 9 | 20 | 22 - 33 | -11 | 17 | |
| 10 | 20 | 23 - 36 | -13 | 17 | |
| 11 | 20 | 25 - 44 | -19 | 12 |
So sánh
24Trận đấu22
42Ghi được33
34Thủng lưới28
1.75Bàn thắng mỗi trận1.5
5Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn12
27Hiệp hai15