Bengaluru vs NorthEast United
Tỷ số chung cuộc: Bengaluru 1-0 NorthEast United tại Indian Super League, 8 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bengaluru thắng 4, hòa 5, NorthEast United thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 1
- Sân vận động
- Sree Kanteerava Stadium, Bangalore
- Phong độ
- WWLLD Bengaluru
- WWLWD NorthEast United
- 37' ▲ G. Nigam ▼ E. Benny
- HT0-0
- 60' Gaurav Bora
- 63' ▲ J. Rane ▼ S. Wangjam
- 64' ▲ Javi Hernández ▼ R. Krishna
- 73' ▲ U. Singh ▼ A. Jovanović
- 73' ▲ Pragyan Gogoi ▼ M. Irshad
- 73' ▲ Parthib Gogoi ▼ J. Madathil Subran
- 81' Gani Nigam
- 82' ▲ I. Khan ▼ E. Lalchhanchhuaha
- 82' ▲ A. Evans ▼ M. Derbyshire
- 86' Imran Khan
- 87' Alan Costa · Javi Hernández 1-0
- 90'+6 ▲ P. Shrivas ▼ P. Das
- FT1-0
Đội hình
- 1G. Singh 7.3
- 5Alan Costa ⚽ 8.2
- 3S. Jhingan 6.9
- 4A. Jovanović ▼ 73' 6.7
- 33P. Das ▼ 90' 6.9
- 8S. Wangjam ▼ 63' 6.5
- 6Bruno Ramires 6.9
- 32R. Singh 7.3
- 11S. Chhetri 7.2
- 22R. Krishna ▼ 64' 6.9
- 39S. Narayanan 6.5
Dự bị 9
- 7J. Rane ▲ 63' 6.2
- 10Javi Hernández ▲ 64' 6.9
- 21U. Singh ▲ 73' 6.9
- 2P. Shrivas ▲ 90'
- 25N. Bhutia
- 31L. Augustine
- 30L. Sharma
- 14H. Singh
- 12D. Farooq
- 29A. Bhattacharja 6.5
- 16M. Irshad ▼ 73' 6.3
- 13G. Bora 6.6
- 2M. Jakobsen 7.2
- 5G. Kumar 6.2
- 10R. Philippoteaux 7.2
- 91Jon Gaztañaga 7.0
- 28E. Lalchhanchhuaha ▼ 82' 6.6
- 15E. Benny ▼ 37' 6.3
- 27M. Derbyshire ▼ 82' 6.6
- 18J. Madathil Subran ▼ 73' 6.3
Dự bị 9
- 22G. Nigam ▲ 37' 6.5
- 43Pragyan Gogoi ▲ 73' 6.6
- 11Parthib Gogoi ▲ 73' 6.2
- 8I. Khan ▲ 82' 6.2
- 24A. Evans ▲ 82' 6.3
- 6M. Shereef
- 7Rochharzela
- 3T. Singh
- 32M. Michu
Thống kê
00⚑6
⚑630
53%Kiểm soát bóng47%
17Dứt điểm6
2Trúng đích1
11Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
6Phạt góc6
3Việt vị2
6Phạm lỗi8
0Thẻ vàng3
1Cứu thua1
314Chuyền bóng275
256Chuyền chính xác205
82%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 21 | +33 | 46 | |
| 2 | 20 | 36 - 16 | +20 | 42 | |
| 3 | 20 | 24 - 17 | +7 | 34 | |
| 4 | 20 | 27 - 23 | +4 | 34 | |
| 5 | 20 | 28 - 28 | 0 | 31 | |
| 6 | 20 | 30 - 32 | -2 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 35 | +1 | 27 | |
| 8 | 20 | 36 - 37 | -1 | 27 | |
| 9 | 20 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 21 - 32 | -11 | 19 | |
| 11 | 20 | 20 - 55 | -35 | 5 |
So sánh
24Trận đấu20
32Ghi được20
27Thủng lưới55
1.33Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới1
13Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai14