NorthEast United vs Bengaluru
Tỷ số chung cuộc: NorthEast United 1-1 Bengaluru tại Indian Super League, 12 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NorthEast United thắng 1, hòa 5, Bengaluru thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 12
- Sân vận động
- Tilak Maidan Stadium, Vasco da Gama, Goa
- Trọng tài
- Tejas Nagvenkar, India
- Phong độ
- WWLWD NorthEast United
- WWLLD Bengaluru
- 27' Luís Machado · F. Gallego 1-0
- 29' Erik Paartalu
- HT1-0
- 49' 1-1 R. Bheke · Dimas
- 65' ▲ N. Meetei ▼ Rochharzela
- 74' ▲ A. Morajkar ▼ H. Khabra
- 80' ▲ L. Augustine ▼ K. Opseth
- 87' ▲ M. Shereef ▼ S. Vadakkepeedika
- FT1-1
Đội hình
- 31G. Singh 5.9
- 19B. Lambot 6.9
- 5G. Kumar 6.5
- 12A. Mehta 6.0
- 16D. Fox 6.7
- 6K. Camara 7.3
- 10F. Gallego ⇢ 8.2
- 77Rochharzela ▼ 65' 6.9
- 45Lalengmawia 6.9
- 20Luís Machado ⚽ 6.9
- 15S. Vadakkepeedika ▼ 87' 6.5
Dự bị 8
- 7N. Meetei ▲ 65' 6.7
- 66M. Shereef ▲ 87' 6.7
- 3W. Vaz
- 50Britto PM
- 8I. Khan
- 4P. Lakra
- 1S. Chowdhury
- 29N. Dorjee
- 1G. Singh 7.0
- 5Juanan 7.2
- 10H. Khabra ▼ 74' 6.2
- 4P. Chaudhari 6.9
- 2R. Bheke ⚽ 8.3
- 29P. Shrivas 6.2
- 6E. Paartalu 6.7
- 14Dimas ⇢ 7.3
- 23Cleiton Silva 6.9
- 11S. Chhetri 7.2
- 9K. Opseth ▼ 80' 6.7
Dự bị 9
- 37A. Morajkar ▲ 74' 6.3
- 31L. Augustine ▲ 80' 6.3
- 27S. Wangjam
- 25N. Bhutia
- 28Lalthuammawia Ralte
- 21U. Singh
- 26D. Brown
- 19A. Kumar
- 18T. Haokip
Thống kê
00⚑6
⚑310
32%Kiểm soát bóng68%
11Dứt điểm10
4Trúng đích3
6Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
6Phạt góc3
6Việt vị0
14Phạm lỗi22
0Thẻ vàng1
2Cứu thua3
224Chuyền bóng484
150Chuyền chính xác393
67%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 35 - 18 | +17 | 40 | |
| 2 | 20 | 28 - 15 | +13 | 40 | |
| 3 | 20 | 31 - 25 | +6 | 33 | |
| 4 | 20 | 31 - 23 | +8 | 31 | |
| 5 | 20 | 27 - 19 | +8 | 29 | |
| 6 | 20 | 21 - 22 | -1 | 27 | |
| 7 | 20 | 26 - 28 | -2 | 22 | |
| 8 | 20 | 17 - 23 | -6 | 20 | |
| 9 | 20 | 22 - 33 | -11 | 17 | |
| 10 | 20 | 23 - 36 | -13 | 17 | |
| 11 | 20 | 25 - 44 | -19 | 12 |
So sánh
22Trận đấu24
33Ghi được42
28Thủng lưới34
1.5Bàn thắng mỗi trận1.75
5Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai27