Bengaluru vs NorthEast United
Tỷ số chung cuộc: Bengaluru 1-1 NorthEast United tại Indian Super League, 24 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bengaluru thắng 4, hòa 5, NorthEast United thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 11
- Sân vận động
- Sree Kanteerava Stadium, Bangalore
- Phong độ
- WWLLD Bengaluru
- WWLWD NorthEast United
- 10' Jessel Carneiro
- 12' ▲ S. Sampingiraj ▼ A. Jovanović
- 21' Suresh Wangjam Singh
- 23' Mohamed Ali Bemammer
- HT0-0
- 59' ▲ Parthib Gogoi ▼ J. Madathil Subran
- 66' ▲ G. Nigam ▼ M. Nickson
- 70' ▲ Ibson Melo ▼ R. Philippoteaux
- 71' ▲ B. Oram ▼ B. Samte
- 71' ▲ T. Singh ▼ P. Singh
- 82' ▲ S. Narayanan ▼ H. Patre
- 82' ▲ R. Danu ▼ S. Chhetri
- 86' 0-1 Néstor Albiach11m
- 89' Gani Nigam
- 90'+5 S. Narayanan · J. Carneiro 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1G. Singh Sandhu 7.7
- 32R. Singh 6.7
- 4A. Jovanović ▼ 12' 6.5
- 6K. Veendorp 7.5
- 14J. Carneiro ⇢ 7.2
- 8S. Wangjam 7.0
- 49H. Patre ▼ 82' 6.7
- 10Javi Hernández 7.9
- 19H. Narzary 6.9
- 7R. Williams 7.3
- 11S. Chhetri ▼ 82' 7.0
Dự bị 9
- 16S. Sampingiraj ▲ 12' 7.7
- 39S. Narayanan ⚽ ▲ 82' 7.3
- 24R. Danu ▲ 82' 6.6
- 25N. Bhutia
- 51S. Singh 7.0
- 38A. Padmanabhan
- 30S. Poonia
- 46S. Ketkar
- 2P. Shrivas
- 32M. Michu 7.2
- 2D. Singh 6.6
- 12A. Akhtar 6.7
- 4Míchel Zabaco 6.7
- 77B. Samte ▼ 71' 7.0
- 15M. Nickson ▼ 66' 6.6
- 6M. Bemammer 7.5
- 26P. Singh ▼ 71' 6.6
- 8Néstor Albiach ⚽ 7.6
- 10R. Philippoteaux ▼ 70' 6.6
- 18J. Madathil Subran ▼ 59' 6.9
Dự bị 9
- 11Parthib Gogoi ▲ 59' 7.0
- 17G. Nigam ▲ 66' 6.9
- 71Ibson Melo ▲ 70' 6.3
- 23B. Oram ▲ 71' 6.5
- 25T. Singh ▲ 71' 6.7
- 14Pragyan Gogoi ▲ 59' 7.0
- 1D. Chauhan
- 13G. Bora
- 97Yaser Hamed
Thống kê
02⚑8
⚑620
62%Kiểm soát bóng38%
17Dứt điểm14
5Trúng đích5
9Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
8Phạt góc6
2Việt vị1
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
4Cứu thua4
416Chuyền bóng248
344Chuyền chính xác173
83%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
28Trận đấu27
30Ghi được43
40Thủng lưới47
1.07Bàn thắng mỗi trận1.59
7Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai21