Bengaluru vs NorthEast United
Tỷ số chung cuộc: Bengaluru 4-2 NorthEast United tại Indian Super League, 20 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bengaluru thắng 4, hòa 5, NorthEast United thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 1
- Sân vận động
- Sree Kanteerava Stadium, Bangalore
- Trọng tài
- R. Gupta
- Phong độ
- WWLLD Bengaluru
- WWLWD NorthEast United
- 14' Cleiton Silva · U. Singh 1-0
- 17' 1-1 D. Brown · S. Vadakkepeedika
- 22' M. Shereefphản lưới 2-1
- 25' 2-2 M. Coureur
- 42' J. Rane · Cleiton Silva 3-2
- 45'+2 Cleiton Silva
- HT3-2
- 57' ▲ S. Singh ▼ M. Shereef
- 64' ▲ P. Chaudhari ▼ Y. Musavu-King
- 65' ▲ L. Augustine ▼ U. Singh
- 66' ▲ W. Lalnunfela ▼ L. Ralte
- 66' ▲ Rochharzela ▼ S. Vadakkepeedika
- 67' Gurjinder Kumar
- 71' ▲ P. Ibara ▼ L. Augustine
- 77' ▲ I. Basafa ▼ Cleiton Silva
- 82' P. Ibara · Alan Costa 4-2
- 86' ▲ T. Singh ▼ J. George
- FT4-2
Đội hình
- 1G. Singh 6.2
- 5Alan Costa ⇢ 6.6
- 29Y. Musavu-King ▼ 64' 7.0
- 22A. Kuruniyan 6.3
- 19A. Kumar 6.9
- 7J. Rane ⚽ 6.9
- 6Bruno Ramires 6.9
- 8S. Wangjam 6.5
- 11S. Chhetri 6.2
- 23Cleiton Silva ⚽ ⇢ ▼ 77' 8.0
- 21U. Singh ⇢ ▼ 65' 7.3
Dự bị 9
- 4P. Chaudhari ▲ 64' 6.3
- 31L. Augustine ▲ 65'
- 9P. Ibara ⚽ ▲ 71' 7.7
- 10I. Basafa ▲ 77' 6.9
- 16S. Golui
- 39S. Narayanan
- 43S. Padattil
- 40D. Lyngdoh
- 32R. Singh
- 1S. Chowdhury 5.3
- 5G. Kumar 5.5
- 4P. Lakra 5.9
- 66M. Shereef ▼ 57' 6.2
- 23J. George ▼ 86' 5.6
- 14Hernán 6.7
- 6K. Camara 6.2
- 19M. Coureur ⚽ 7.3
- 26D. Brown ⚽ 7.6
- 17L. Ralte ▼ 66' 6.2
- 15S. Vadakkepeedika ⇢ ▼ 66' 7.0
Dự bị 9
- 29S. Singh ▲ 57' 6.6
- 49W. Lalnunfela ▲ 66' 6.7
- 7Rochharzela ▲ 66' 6.3
- 3T. Singh ▲ 86' 6.3
- 12P. Medhi
- 21M. Singh
- 43P. Gogoi
- 16M. Irshad
- 32M. Michu
Thống kê
01⚑2
⚑110
69%Kiểm soát bóng31%
9Dứt điểm12
4Trúng đích4
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
2Phạt góc1
3Việt vị5
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
2Cứu thua1
463Chuyền bóng207
377Chuyền chính xác124
81%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 2 | 20 | 43 - 23 | +20 | 38 | |
| 3 | 20 | 37 - 26 | +11 | 37 | |
| 4 | 20 | 34 - 24 | +10 | 34 | |
| 5 | 20 | 36 - 31 | +5 | 31 | |
| 6 | 20 | 32 - 27 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 31 - 43 | -12 | 23 | |
| 8 | 20 | 17 - 35 | -18 | 20 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 10 | 20 | 25 - 43 | -18 | 14 | |
| 11 | 20 | 18 - 36 | -18 | 11 |
So sánh
25Trận đấu20
44Ghi được25
31Thủng lưới43
1.76Bàn thắng mỗi trận1.25
8Giữ sạch lưới2
14Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai14