Hyderabad
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mumbai City

Hyderabad vs Mumbai City

Tỷ số chung cuộc: Hyderabad 0-0 Mumbai City tại Indian Super League, 19 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hyderabad thắng 2, hòa 5, Mumbai City thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 23
Phong độ
DLLDL Hyderabad
WLWWL Mumbai City
  1. 18' Abdul Rabeeh
  2. HT0-0
  3. 46' J. Sunny Ramhlunchhunga
  4. 46' Edmilson Correia C. Goddard
  5. 69' B. Singh B. Fernandes
  6. 71' Edmilson Indjai Correia
  7. 78' A. Adhikari I. Vanmalsawma
  8. 81' G. Nikum V. Partap Singh
  9. 84' P. Shrivas Allan Paulista
  10. 87' A. Chhikara Jorge Ortíz
  11. 87' N. Rodrigues S. Panwar
  12. 88' Sourav K D. Murgaokar
  13. 90'+5 Ayush Adhikari
  14. 90' Gyamar Nikum
  15. FT0-0

Đội hình

Hyderabad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Chembakath
  1. 1A. Singh 8.9
  2. 77A. Rabeeh 6.6
  3. 4A. Saji 7.2
  4. 65S. Šapić 7.9
  5. 41M. Mohammad 7.2
  6. 5Andrei Alba 7.0
  7. 28I. Vanmalsawma ▼ 78' 6.9
  8. 29D. Murgaokar ▼ 88' 7.2
  9. 11C. Goddard ▼ 46' 6.2
  10. 10Ramhlunchhunga ▼ 46' 6.3
  11. 9Allan Paulista ▼ 84' 7.0

Dự bị 9

  1. 23J. Sunny ▲ 46' 6.9
  2. 7Edmilson Correia ▲ 46' 6.3
  3. 8A. Adhikari ▲ 78' 7.2
  4. 6P. Shrivas ▲ 84' 6.3
  5. 27Sourav K ▲ 88' 6.3
  6. 24L. Rodrigues
  7. 31K. Singh
  8. 17Abijith PA
  9. 25L. D'Cunha
Mumbai City Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Krátký
  1. 1P. Lachenpa 6.9
  2. 3H. Ralte 7.7
  3. 5M. Singh 7.5
  4. 4Tiri 8.0
  5. 36S. Panwar ▼ 87' 7.3
  6. 21Jon Toral 8.2
  7. 8Y. van Nieff 7.7
  8. 10B. Fernandes ▼ 69' 7.2
  9. 6V. Partap Singh ▼ 81' 7.0
  10. 7L. Chhangte 7.3
  11. 11Jorge Ortíz ▼ 87' 6.3

Dự bị 9

  1. 29B. Singh ▲ 69' 6.6
  2. 77G. Nikum ▲ 81' 6.3
  3. 28A. Chhikara ▲ 87' 6.7
  4. 27N. Rodrigues ▲ 87' 6.6
  5. 33P. Das
  6. 32A. Prakash
  7. 18H. Sharma
  8. 13Thaer Krouma
  9. 20J. Rane

Thống kê

035
410
35%Kiểm soát bóng65%
13Dứt điểm18
1Trúng đích8
6Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm15
7Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
5Phạt góc4
0Việt vị6
11Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
7Cứu thua1
285Chuyền bóng519
204Chuyền chính xác453
72%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ATK Mohun Bagan
24 47 - 16 +31 56
2
Goa
24 43 - 27 +16 48
3
Bengaluru
24 40 - 31 +9 38
4
NorthEast United
24 46 - 29 +17 38
5
Jamshedpur
24 37 - 43 -6 38
6
Mumbai City
24 29 - 28 +1 36
7
Odisha
24 44 - 37 +7 33
8
Kerala Blasters
24 33 - 37 -4 29
9
East Bengal
24 27 - 33 -6 28
10
Minerva Punjab
24 34 - 38 -4 28
11
Chennaiyin
24 34 - 39 -5 27
12
Hyderabad
24 22 - 47 -25 18
13
Mohammedan
24 12 - 43 -31 13

So sánh

28Trận đấu30
26Ghi được40
57Thủng lưới37
0.93Bàn thắng mỗi trận1.33
3Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn15
12Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu