Mumbai City
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Hyderabad

Mumbai City vs Hyderabad

Tỷ số chung cuộc: Mumbai City 1-1 Hyderabad tại Indian Super League, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mumbai City thắng 3, hòa 5, Hyderabad thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 18
Sân vận động
Mumbai Football Arena, Mumbai
Phong độ
WLWWL Mumbai City
DLLDL Hyderabad
  1. 12' Rostyn Griffiths
  2. 23' Nikhil Poojary
  3. 23' J. Pereyra11m 1-0
  4. 43' Sanjeev Stalin
  5. 45' Jorge Pereyra Díaz
  6. HT1-0
  7. 60' H. Narzary R. Danu
  8. 65' 1-1 H. Sharma · M. Yasir
  9. 68' R. Borges S. Stalin
  10. 77' G. Stewart J. Pereyra
  11. 79' A. Rabeeh M. Yasir
  12. 79' S. Tavora H. Sharma
  13. 79' Javi Siverio J. Chianese
  14. 85' Akash Mishra
  15. 90'+5 A. D'Silva B. Ogbeche
  16. 90'+1 V. Pratap Singh B. Singh
  17. FT1-1

Đội hình

Mumbai City Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Buckingham
  1. 1P. Lachenpa 6.2
  2. 15S. Stalin ▼ 68' 6.2
  3. 25M. Fall 7.0
  4. 5M. Singh 7.2
  5. 23V. Dakshinamurthy 6.2
  6. 45L. Ralte 7.0
  7. 18R. Griffiths 7.3
  8. 8Alberto Noguera 7.9
  9. 7L. Chhangte 7.2
  10. 30J. Pereyra ▼ 77' 7.2
  11. 29B. Singh ▼ 90' 6.3

Dự bị 9

  1. 14R. Borges ▲ 68' 6.9
  2. 24G. Stewart ▲ 77' 6.9
  3. 6V. Pratap Singh ▲ 90'
  4. 13M. Nawaz
  5. 44H. Nongtdu
  6. 93H. Bhatt
  7. 28A. Chhikara
  8. 17M. Dessai
  9. 9G. Singh
Hyderabad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Manolo Márquez
  1. 1G. Singh 7.0
  2. 27N. Poojary 6.3
  3. 16Odei Onaindia 7.0
  4. 29N. Dorjee 6.3
  5. 31A. Mishra 7.3
  6. 18H. Sharma ▼ 79' 7.2
  7. 26Borja Herrera 6.3
  8. 10M. Yasir ▼ 79' 7.2
  9. 7J. Chianese ▼ 79' 6.5
  10. 24R. Danu ▼ 60' 6.9
  11. 20B. Ogbeche ▼ 90' 6.9

Dự bị 9

  1. 19H. Narzary ▲ 60' 6.3
  2. 99Javi Siverio ▲ 79' 6.7
  3. 14S. Tavora ▲ 79' 6.6
  4. 77A. Rabeeh ▲ 79' 6.2
  5. 12A. D'Silva ▲ 90'
  6. 4C. Singh
  7. 41M. Mohammed
  8. 2R. Singh
  9. 13L. Jongte

Thống kê

035
120
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm9
4Trúng đích1
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
5Phạt góc1
2Việt vị1
16Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
0Cứu thua3
442Chuyền bóng295
345Chuyền chính xác195
78%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mumbai City
20 54 - 21 +33 46
2
Hyderabad
20 36 - 16 +20 42
3
ATK Mohun Bagan
20 24 - 17 +7 34
4
Bengaluru
20 27 - 23 +4 34
5
Kerala Blasters
20 28 - 28 0 31
6
Odisha
20 30 - 32 -2 30
7
Goa
20 36 - 35 +1 27
8
Chennaiyin
20 36 - 37 -1 27
9
East Bengal
20 22 - 38 -16 19
10
Jamshedpur
20 21 - 32 -11 19
11
NorthEast United
20 20 - 55 -35 5

So sánh

28Trận đấu22
59Ghi được36
34Thủng lưới16
2.11Bàn thắng mỗi trận1.64
9Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn8
29Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu