Hyderabad vs Mumbai City
Tỷ số chung cuộc: Hyderabad 3-3 Mumbai City tại Indian Super League, 9 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hyderabad thắng 2, hòa 5, Mumbai City thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 1
- Phong độ
- DLLDL Hyderabad
- WLWWL Mumbai City
- 23' 0-1 C. Singhphản lưới
- 29' Mourtada Fall
- 45'+3 Jorge Pereyra Díaz
- 45'+4 João Victor11m 1-1
- HT1-1
- 51' H. Narzary · M. Yasir 2-1
- 57' ▲ A. Jahouh ▼ M. Fall
- 57' ▲ M. Singh ▼ V. Rai
- 57' ▲ Alberto Noguera ▼ J. Pereyra
- 59' ▲ Borja Herrera ▼ J. Chianese
- 67' 2-2 G. Stewart · A. Jahouh
- 69' Odei Onaindia
- 76' ▲ S. Stalin ▼ M. Dessai
- 76' João Victor · Odei Onaindia 3-2
- 81' ▲ S. Tavora ▼ H. Sharma
- 85' 3-3 Alberto Noguera · G. Stewart
- 88' ▲ Javi Siverio ▼ B. Ogbeche
- 89' ▲ A. Rabeeh ▼ M. Yasir
- 90'+1 Greg Stewart
- 90'+1 ▲ R. Borges ▼ L. Ralte
- FT3-3
Đội hình
- 25L. Kattimani 6.3
- 27N. Poojary 5.9
- 16Odei Onaindia ⇢ 6.9
- 4C. Singh 6.2
- 41M. Mohammed 6.2
- 8João Victor ⚽2 8.0
- 18H. Sharma ▼ 81' 6.5
- 10M. Yasir ⇢ ▼ 89' 6.9
- 7J. Chianese ▼ 59' 6.2
- 19H. Narzary ⚽ 7.2
- 20B. Ogbeche ▼ 88' 7.3
Dự bị 9
- 26Borja Herrera ▲ 59' 6.6
- 14S. Tavora ▲ 81' 6.5
- 99Javi Siverio ▲ 88' 6.9
- 77A. Rabeeh ▲ 89'
- 11S. Fernandes
- 12A. D'Silva
- 17L. Chhangte
- 29N. Dorjee
- 23Anuj Kumar
- 1P. Lachenpa 6.2
- 2R. Bheke 6.5
- 25M. Fall ▼ 57' 6.3
- 18R. Griffiths 6.2
- 17M. Dessai ▼ 76' 6.3
- 7L. Chhangte 6.9
- 45L. Ralte ▼ 90' 6.7
- 16V. Rai ▼ 57' 6.5
- 24G. Stewart ⚽ ⇢ 8.9
- 30J. Pereyra ▼ 57' 6.7
- 29B. Singh 6.7
Dự bị 9
- 10A. Jahouh ▲ 57' 7.2
- 5M. Singh ▲ 57' 6.9
- 8Alberto Noguera ⚽ ▲ 57' 7.3
- 15S. Stalin ▲ 76' 6.3
- 14R. Borges ▲ 90'
- 22B. Roy
- 6V. Pratap Singh
- 9G. Singh
- 23V. Dakshinamurthy
Thống kê
01⚑3
⚑730
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm18
8Trúng đích6
4Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm11
8Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
3Phạt góc7
1Việt vị6
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
4Cứu thua5
376Chuyền bóng348
274Chuyền chính xác246
73%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 21 | +33 | 46 | |
| 2 | 20 | 36 - 16 | +20 | 42 | |
| 3 | 20 | 24 - 17 | +7 | 34 | |
| 4 | 20 | 27 - 23 | +4 | 34 | |
| 5 | 20 | 28 - 28 | 0 | 31 | |
| 6 | 20 | 30 - 32 | -2 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 35 | +1 | 27 | |
| 8 | 20 | 36 - 37 | -1 | 27 | |
| 9 | 20 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 21 - 32 | -11 | 19 | |
| 11 | 20 | 20 - 55 | -35 | 5 |
So sánh
22Trận đấu28
36Ghi được59
16Thủng lưới34
1.64Bàn thắng mỗi trận2.11
12Giữ sạch lưới9
8Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai29