Mumbai City
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Hyderabad

Mumbai City vs Hyderabad

Tỷ số chung cuộc: Mumbai City 1-0 Hyderabad tại Indian Super League, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mumbai City thắng 3, hòa 5, Hyderabad thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 10
Sân vận động
Mumbai Football Arena, Mumbai
Phong độ
WLWWL Mumbai City
DLLDL Hyderabad
  1. 12' Parag Srivas
  2. 15' Hmingthan Mawia
  3. 18' Mohammed Rafi
  4. 28' Andrei
  5. 29' M. Singh · L. Chhangte 1-0
  6. 30' B. Fernandes Jon Toral
  7. 41' L. D'Cunha P. Shrivas
  8. 41' Sourav K M. Rafi
  9. HT1-0
  10. 51' Stefan Šapić
  11. 62' Edmilson Correia Allan Paulista
  12. 64' B. Singh V. Partap Singh
  13. 64' F. Nazareth J. Rane
  14. 69' N. Rodrigues S. Panwar
  15. 70' S. Stalin N. Karelis
  16. 87' S. Joshy Ramhlunchhunga
  17. FT1-0

Đội hình

Mumbai City Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Krátký
  1. 1P. Lachenpa 6.9
  2. 3H. Ralte 7.9
  3. 5M. Singh 7.9
  4. 4Tiri 7.9
  5. 36S. Panwar ▼ 69' 7.0
  6. 21Jon Toral ▼ 30' 7.3
  7. 13Thaer Krouma 7.2
  8. 20J. Rane ▼ 64' 7.2
  9. 7L. Chhangte 7.6
  10. 9N. Karelis ▼ 70' 7.2
  11. 6V. Partap Singh ▼ 64' 6.9

Dự bị 9

  1. 10B. Fernandes ▲ 30' 6.7
  2. 29B. Singh ▲ 64' 6.7
  3. 16F. Nazareth ▲ 64' 6.9
  4. 27N. Rodrigues ▲ 69' 6.3
  5. 15S. Stalin ▲ 70' 6.3
  6. 92Noufal PN
  7. 23R. Paramba
  8. 18H. Sharma
  9. 93H. Bhatt
Hyderabad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Singto
  1. 33L. Jongte 6.5
  2. 3M. Rafi ▼ 41' 6.7
  3. 4A. Saji 7.0
  4. 65S. Šapić 7.2
  5. 6P. Shrivas ▼ 41' 6.9
  6. 8A. Adhikari 6.9
  7. 5Andrei Alba 6.9
  8. 10Ramhlunchhunga ▼ 87' 6.9
  9. 11C. Goddard 6.6
  10. 77A. Rabeeh 7.2
  11. 9Allan Paulista ▼ 62' 6.6

Dự bị 9

  1. 25L. D'Cunha ▲ 41' 6.6
  2. 27Sourav K ▲ 41' 6.6
  3. 7Edmilson Correia ▲ 62' 6.2
  4. 43S. Joshy ▲ 87' 6.3
  5. 24L. Rodrigues
  6. 29D. Murgaokar
  7. 28I. Vanmalsawma
  8. 17Abijith PA
  9. 31K. Singh

Thống kê

017
440
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm7
3Trúng đích3
8Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
7Phạt góc4
0Việt vị1
17Phạm lỗi8
1Thẻ vàng4
3Cứu thua2
455Chuyền bóng385
355Chuyền chính xác288
78%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ATK Mohun Bagan
24 47 - 16 +31 56
2
Goa
24 43 - 27 +16 48
3
Bengaluru
24 40 - 31 +9 38
4
NorthEast United
24 46 - 29 +17 38
5
Jamshedpur
24 37 - 43 -6 38
6
Mumbai City
24 29 - 28 +1 36
7
Odisha
24 44 - 37 +7 33
8
Kerala Blasters
24 33 - 37 -4 29
9
East Bengal
24 27 - 33 -6 28
10
Minerva Punjab
24 34 - 38 -4 28
11
Chennaiyin
24 34 - 39 -5 27
12
Hyderabad
24 22 - 47 -25 18
13
Mohammedan
24 12 - 43 -31 13

So sánh

30Trận đấu28
40Ghi được26
37Thủng lưới57
1.33Bàn thắng mỗi trận0.93
12Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu