Hyderabad vs Mumbai City
Tỷ số chung cuộc: Hyderabad 0-3 Mumbai City tại Indian Super League, 1 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hyderabad thắng 2, hòa 5, Mumbai City thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 20
- Sân vận động
- GMC Balayogi Stadium, Hyderabad
- Phong độ
- DLLDL Hyderabad
- WLWWL Mumbai City
- 18' 0-1 L. Chhangte · V. Partap Singh
- 24' Alex Saji
- 31' 0-2 M. Singh · Thaer Krouma
- HT0-2
- 61' ▲ B. Singh ▼ J. Vojtuš
- 65' ▲ Abijith PA ▼ J. Sunny
- 72' ▲ Alberto Noguera ▼ J. Rane
- 75' Hussain Parray Sajad
- 90'+5 ▲ A. Vanlalrinchhana ▼ A. Rabeeh
- 90'+4 ▲ C. Sherpa ▼ Ramhlunchhunga
- 90'+5 ▲ A. Lepcha ▼ M. Zothanpuia
- 90'+2 ▲ S. Stalin ▼ H. Ralte
- 90'+2 ▲ V. Rai ▼ V. Partap Singh
- 90'+3 ▲ G. Singh ▼ J. Pereyra Díaz
- 90' 0-3 J. Pereyra Díaz11m
- FT0-3
Đội hình
- 25L. Kattimani 6.3
- 6S. Parray 6.3
- 44A. Saji 7.2
- 8João Victor 6.6
- 52J. Zohminghlua 6.2
- 24L. Sailo 6.6
- 88M. Zothanpuia ▼ 90' 6.9
- 77A. Rabeeh ▼ 90' 6.9
- 19M. Chothe 6.6
- 46Ramhlunchhunga ▼ 90' 6.2
- 60J. Sunny ▼ 65' 6.3
Dự bị 9
- 56Abijith PA ▲ 65' 6.3
- 54A. Vanlalrinchhana ▲ 90'
- 58C. Sherpa ▲ 90'
- 57A. Lepcha ▲ 90'
- 40Aman Kumar
- 51A. Lalnundanga
- 55R. Madambillath
- 50S. Wahengbam
- 53J. Sailo
- 1P. Lachenpa 7.2
- 3H. Ralte ▼ 90' 7.3
- 2R. Bheke 7.2
- 5M. Singh ⚽ 7.9
- 31A. Mishra 7.2
- 35Thaer Krouma ⇢ 7.3
- 7L. Chhangte ⚽ 8.7
- 20J. Rane ▼ 72' 7.3
- 9J. Vojtuš ▼ 61' 6.6
- 6V. Partap Singh ⇢ ▼ 90' 8.9
- 30J. Pereyra Díaz ⚽ ▼ 90' 8.3
Dự bị 9
- 29B. Singh ▲ 61' 6.2
- 10Alberto Noguera ▲ 72' 6.9
- 17S. Stalin ▲ 90'
- 16V. Rai ▲ 90'
- 11G. Singh ▲ 90'
- 13M. Nawaz
- 27N. Rodrigues
- 60F. Nazareth
- 44H. Nongtdu
Thống kê
02⚑3
⚑800
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm22
2Trúng đích6
8Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm14
7Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn6
3Phạt góc8
12Phạm lỗi4
2Thẻ vàng0
3Cứu thua2
411Chuyền bóng457
340Chuyền chính xác379
83%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
25Trận đấu35
16Ghi được56
49Thủng lưới43
0.64Bàn thắng mỗi trận1.6
1Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn21
10Hiệp hai33