Hyderabad
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Mumbai City

Hyderabad vs Mumbai City

Tỷ số chung cuộc: Hyderabad 2-1 Mumbai City tại Indian Super League, 5 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hyderabad thắng 2, hòa 5, Mumbai City thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 21
Trọng tài
H. Kundu
Phong độ
DLLDL Hyderabad
WLWWL Mumbai City
  1. 14' R. Danu · Juanan 1-0
  2. 41' J. Chianese · M. Yasir 2-0
  3. HT2-0
  4. 55' V. Dakshinamurthy M. Dessai
  5. 55' B. Inman V. Rai
  6. 55' Diego Maurício Igor Angulo
  7. 65' A. Mishra R. Danu
  8. 72' H. Narzary M. Yasir
  9. 72' M. Rakip A. Ranawade
  10. 76' 2-1 M. Fall · Cássio Gabriel
  11. 87' R. Fernandes Vikram Pratap Singh
  12. 88' A. Rabeeh J. Chianese
  13. FT2-1

Đội hình

Hyderabad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Manolo Márquez
  1. 25L. Kattimani 6.5
  2. 5Juanan 7.3
  3. 29N. Dorjee 6.5
  4. 4C. Singh 6.5
  5. 23S. Chakrabarti 7.3
  6. 6K. Camara 7.0
  7. 27N. Poojary 6.9
  8. 10M. Yasir ▼ 72' 6.6
  9. 7J. Chianese ▼ 88' 7.0
  10. 99Javi Siverio 6.6
  11. 24R. Danu ▼ 65' 7.2

Dự bị 6

  1. 31A. Mishra ▲ 65' 6.7
  2. 19H. Narzary ▲ 72' 6.3
  3. 77A. Rabeeh ▲ 88' 6.5
  4. 32A. Singh
  5. 14S. Tavora
  6. 8João Victor
Mumbai City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Buckingham
  1. 1P. Lachenpa 7.3
  2. 77M. Dessai ▼ 55' 6.2
  3. 25M. Fall 7.9
  4. 4A. Ranawade ▼ 72' 6.9
  5. 5M. Singh 6.6
  6. 7Cássio Gabriel 7.5
  7. 16V. Rai ▼ 55' 6.7
  8. 45L. Ralte 7.5
  9. 17Igor Angulo ▼ 55' 6.7
  10. 29B. Singh 6.6
  11. 6Vikram Pratap Singh ▼ 87' 6.9

Dự bị 9

  1. 23V. Dakshinamurthy ▲ 55' 6.7
  2. 8B. Inman ▲ 55' 7.2
  3. 33Diego Maurício ▲ 55' 6.6
  4. 12M. Rakip ▲ 72' 6.7
  5. 11R. Fernandes ▲ 87' 6.9
  6. 13M. Nawaz
  7. 9G. Singh
  8. 31H. Ralte
  9. 19P. Bhumij

Thống kê

003
600
38%Kiểm soát bóng62%
13Dứt điểm16
7Trúng đích2
4Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn5
3Phạt góc6
2Việt vị6
13Phạm lỗi10
1Cứu thua5
298Chuyền bóng477
202Chuyền chính xác391
68%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jamshedpur
20 42 - 21 +21 43
2
Hyderabad
20 43 - 23 +20 38
3
ATK Mohun Bagan
20 37 - 26 +11 37
4
Kerala Blasters
20 34 - 24 +10 34
5
Mumbai City
20 36 - 31 +5 31
6
Bengaluru
20 32 - 27 +5 29
7
Odisha
20 31 - 43 -12 23
8
Chennaiyin
20 17 - 35 -18 20
9
Goa
20 29 - 35 -6 19
10
NorthEast United
20 25 - 43 -18 14
11
East Bengal
20 18 - 36 -18 11

So sánh

23Trận đấu20
47Ghi được36
26Thủng lưới31
2.04Bàn thắng mỗi trận1.8
3Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu