Mumbai City vs Hyderabad
Tỷ số chung cuộc: Mumbai City 1-1 Hyderabad tại Indian Super League, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mumbai City thắng 3, hòa 5, Hyderabad thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 5
- Sân vận động
- Mumbai Football Arena, Mumbai
- Phong độ
- WLWWL Mumbai City
- DLLDL Hyderabad
- -5' Vikram Pratap Singh
- 7' Phurba Tempa Lachenpa
- 8' ▲ M. Nawaz ▼ V. Partap Singh
- 18' ▲ B. Singh ▼ A. El Khayati
- 27' Vignesh Dakshinamurthy
- 38' Greg Stewart
- HT0-0
- 46' ▲ M. Mohammed ▼ V. Dakshinamurthy
- 53' Mohammad Yasir
- 62' Mehtab Singh
- 67' ▲ J. Moya ▼ João Victor
- 67' ▲ Felipe Amorim ▼ P. Pennanen
- 67' ▲ M. Zothanpuia ▼ A. DSilva
- 76' M. Mohammedphản lưới 1-0
- 80' ▲ J. Rane ▼ L. Chhangte
- 80' ▲ V. Rai ▼ J. Pereyra Díaz
- 90'+6 1-1 Tiriphản lưới
- FT1-1
Đội hình
- 1P. Lachenpa 3.0
- 2R. Bheke 6.9
- 5M. Singh 7.2
- 4Tiri 6.9
- 31A. Mishra 6.3
- 23A. El Khayati ▼ 18' 6.6
- 45L. Ralte 7.3
- 24G. Stewart 7.0
- 7L. Chhangte ▼ 80' 6.3
- 30J. Pereyra Díaz ▼ 80' 6.9
- 6V. Partap Singh ▼ 8' 6.7
Dự bị 9
- 13M. Nawaz ▲ 8' 6.5
- 29B. Singh ▲ 18' 6.2
- 20J. Rane ▲ 80' 6.6
- 16V. Rai ▲ 80' 6.9
- 28A. Chhikara
- 11G. Singh
- 17S. Stalin
- 60F. Nazareth
- 3H. Ralte
- 1G. Singh 6.9
- 27N. Poojary 6.9
- 4C. Konsham 6.9
- 2O. Alanís 7.0
- 5V. Dakshinamurthy ▼ 46' 6.5
- 8João Victor ▼ 67' 6.6
- 14S. Tavora 7.5
- 10M. Yasir 7.0
- 7P. Pennanen ▼ 67' 6.6
- 28J. Knowles 7.5
- 12A. D'Silva 7.2
Dự bị 9
- 41M. Mohammed ▲ 46' 6.3
- 9J. Moya ▲ 67' 6.9
- 11Felipe Amorim ▲ 67' 6.9
- 88M. Zothanpuia ▲ 67' 6.7
- 23Anuj Kumar
- 29N. Dorjee
- 77A. Rabeeh
- 3M. Rafi
- 19M. Chothe
Thống kê
13⚑1
⚑220
42%Kiểm soát bóng58%
6Dứt điểm14
2Trúng đích1
3Chệch đích9
3Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
1Phạt góc2
2Việt vị1
11Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
333Chuyền bóng447
256Chuyền chính xác368
77%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
35Trận đấu25
56Ghi được16
43Thủng lưới49
1.6Bàn thắng mỗi trận0.64
11Giữ sạch lưới1
21Trên 2.5 bàn12
33Hiệp hai10