Hyderabad vs Mumbai City
Tỷ số chung cuộc: Hyderabad 0-2 Mumbai City tại Indian Super League, 20 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hyderabad thắng 2, hòa 5, Mumbai City thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 7
- Sân vận động
- Tilak Maidan Stadium, Vasco da Gama, Goa
- Trọng tài
- Ajit Meetei, India
- Phong độ
- DLLDL Hyderabad
- WLWWL Mumbai City
- 18' Aridane
- 38' 0-1 V. Dakshinamurthy · Bipin Singh
- HT0-1
- 53' ▲ L. Colaco ▼ N. Poojary
- 59' 0-2 A. Le Fondre · R. Borges
- 69' Vignesh Dakshinamurthy
- 70' ▲ S. Chakrabarti ▼ H. Sharma
- 71' ▲ Lalawmpuia ▼ M. Yasir
- 79' ▲ B. Ogbeche ▼ C. Goddard
- 80' ▲ F. Choudhary ▼ R. Fernandes
- 80' ▲ M. Rakip ▼ A. Ranawade
- 83' Amrinder Singh
- 83' ▲ N. Singh ▼ Bipin Singh
- 85' Liston Colaco
- 88' ▲ Vikram Singh ▼ V. Dakshinamurthy
- 89' ▲ R. Danu ▼ H. Narzary
- 90' Rowllin Borges
- FT0-2
Đội hình
- 1S. Pal 6.3
- 16Odei Onaindia 6.9
- 4K. Singh 6.3
- 44A. Rai 6.3
- 31A. Mishra 6.9
- 8João Victor 7.0
- 19H. Narzary ▼ 89' 6.7
- 18H. Sharma ▼ 70' 6.5
- 27N. Poojary ▼ 53' 6.3
- 10M. Yasir ▼ 71' 6.3
- 9Aridane 6.9
Dự bị 9
- 12L. Colaco ▲ 53' 6.2
- 23S. Chakrabarti ▲ 70' 6.7
- 20Lalawmpuia ▲ 71' 6.5
- 24R. Danu ▲ 89'
- 5A. Khan
- 14S. Tavora
- 25L. Kattimani
- 17L. Ralte
- 36S. Panwar
- 1A. Singh 6.9
- 25M. Fall 7.9
- 4A. Ranawade ▼ 80' 6.7
- 6Hernán 7.3
- 5A. Jahouh 7.2
- 29Bipin Singh ⇢ ▼ 83' 7.3
- 14R. Borges ⇢ 7.7
- 21C. Goddard ▼ 79' 7.2
- 11R. Fernandes ▼ 80' 6.6
- 23V. Dakshinamurthy ⚽ ▼ 88' 7.3
- 9A. Le Fondre ⚽ 6.9
Dự bị 8
- 10B. Ogbeche ▲ 79' 6.3
- 27F. Choudhary ▲ 80' 6.3
- 2M. Rakip ▲ 80' 6.3
- 3N. Singh ▲ 83' 6.3
- 22Vikram Singh ▲ 88' 6.3
- 15M. Singh
- 16S. Golui
- 34P. Lachenpa
Thống kê
02⚑3
⚑530
46%Kiểm soát bóng54%
7Dứt điểm7
0Trúng đích3
4Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
3Phạt góc5
0Việt vị3
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
1Cứu thua0
346Chuyền bóng404
258Chuyền chính xác321
75%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 35 - 18 | +17 | 40 | |
| 2 | 20 | 28 - 15 | +13 | 40 | |
| 3 | 20 | 31 - 25 | +6 | 33 | |
| 4 | 20 | 31 - 23 | +8 | 31 | |
| 5 | 20 | 27 - 19 | +8 | 29 | |
| 6 | 20 | 21 - 22 | -1 | 27 | |
| 7 | 20 | 26 - 28 | -2 | 22 | |
| 8 | 20 | 17 - 23 | -6 | 20 | |
| 9 | 20 | 22 - 33 | -11 | 17 | |
| 10 | 20 | 23 - 36 | -13 | 17 | |
| 11 | 20 | 25 - 44 | -19 | 12 |
So sánh
20Trận đấu23
27Ghi được39
19Thủng lưới21
1.35Bàn thắng mỗi trận1.7
8Giữ sạch lưới10
7Trên 2.5 bàn10
21Hiệp hai17