Mumbai City
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Hyderabad

Mumbai City vs Hyderabad

Tỷ số chung cuộc: Mumbai City 1-3 Hyderabad tại Indian Super League, 27 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mumbai City thắng 3, hòa 5, Hyderabad thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 2
Sân vận động
Mumbai Football Arena, Mumbai
Trọng tài
P. Mondal
Phong độ
WLWWL Mumbai City
DLLDL Hyderabad
  1. 6' A. Jahouh 1-0
  2. 13' 1-1 João Victor11m
  3. HT1-1
  4. 46' Hitesh Sharma
  5. 48' Chinglensana Singh Konsham
  6. 53' 1-2 B. Ogbeche · A. Jadhav
  7. 55' Ahmed Jahouh
  8. 60' Ygor Catatau Cássio Gabriel
  9. 67' R. Danu A. Jadhav
  10. 70' R. Borges R. Fernandes
  11. 70' Edu García J. Chianese
  12. 76' S. Chakrabarti H. Sharma
  13. 76' Javi Siverio B. Ogbeche
  14. 82' 1-3 R. Danu
  15. 87' Vikram Pratap Singh L. Ralte
  16. 90'+2 Ygor Catatau
  17. FT1-3

Đội hình

Mumbai City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Buckingham
  1. 13M. Nawaz 5.9
  2. 2R. Bheke 6.5
  3. 25M. Fall 6.3
  4. 4A. Ranawade 6.3
  5. 12M. Rakip 6.0
  6. 7Cássio Gabriel ▼ 60' 6.2
  7. 10A. Jahouh 8.3
  8. 11R. Fernandes ▼ 70' 6.2
  9. 45L. Ralte ▼ 87' 6.2
  10. 17Igor Angulo 6.3
  11. 29B. Singh 5.6

Dự bị 9

  1. 38Ygor Catatau ▲ 60' 6.3
  2. 14R. Borges ▲ 70' 6.9
  3. 6Vikram Pratap Singh ▲ 87'
  4. 8B. Inman
  5. 1P. Lachenpa
  6. 31H. Ralte
  7. 9G. Singh
  8. 5M. Singh
  9. 77M. Dessai
Hyderabad Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Manolo Márquez
  1. 25L. Kattimani 6.7
  2. 5Juanan 6.7
  3. 4C. Singh 6.7
  4. 44A. Rai 6.9
  5. 31A. Mishra 6.3
  6. 8João Victor 7.5
  7. 18H. Sharma ▼ 76' 7.2
  8. 10M. Yasir 7.5
  9. 20B. Ogbeche ▼ 76' 7.2
  10. 7J. Chianese ▼ 70' 6.9
  11. 9A. Jadhav ▼ 67' 6.9

Dự bị 9

  1. 24R. Danu ▲ 67' 7.2
  2. 11Edu García ▲ 70' 6.6
  3. 23S. Chakrabarti ▲ 76' 6.6
  4. 99Javi Siverio ▲ 76' 6.7
  5. 27N. Poojary
  6. 77A. Rabeeh
  7. 1G. Singh
  8. 29N. Dorjee
  9. 33P. Singh

Thống kê

025
220
63%Kiểm soát bóng37%
12Dứt điểm7
3Trúng đích4
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
5Phạt góc2
1Việt vị1
21Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
389Chuyền bóng229
307Chuyền chính xác148
79%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jamshedpur
20 42 - 21 +21 43
2
Hyderabad
20 43 - 23 +20 38
3
ATK Mohun Bagan
20 37 - 26 +11 37
4
Kerala Blasters
20 34 - 24 +10 34
5
Mumbai City
20 36 - 31 +5 31
6
Bengaluru
20 32 - 27 +5 29
7
Odisha
20 31 - 43 -12 23
8
Chennaiyin
20 17 - 35 -18 20
9
Goa
20 29 - 35 -6 19
10
NorthEast United
20 25 - 43 -18 14
11
East Bengal
20 18 - 36 -18 11

So sánh

20Trận đấu23
36Ghi được47
31Thủng lưới26
1.8Bàn thắng mỗi trận2.04
6Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu