Mumbai City vs Hyderabad
Tỷ số chung cuộc: Mumbai City 0-0 Hyderabad tại Indian Super League, 16 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mumbai City thắng 3, hòa 5, Hyderabad thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 12
- Sân vận động
- Mumbai Football Arena, Mumbai
- Trọng tài
- Arumughan Rowan, India
- Phong độ
- WLWWL Mumbai City
- DLLDL Hyderabad
- 35' Chinglensana Singh Konsham
- HT0-0
- 59' ▲ V. Dakshinamurthy ▼ Bipin Singh
- 65' ▲ B. Ogbeche ▼ C. Goddard
- 69' Hernán
- 74' ▲ R. Alberg ▼ Aridane
- 78' ▲ H. Narzary ▼ M. Yasir
- 80' ▲ Vikram Singh ▼ R. Fernandes
- 81' ▲ S. Tavora ▼ J. Chianese
- 83' Vikram Pratap Singh
- 85' Adam Le Fondre
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Singh 8.2
- 17M. Desai 7.0
- 25M. Fall 7.6
- 4A. Ranawade 7.3
- 6Hernán 7.7
- 5A. Jahouh 8.3
- 29Bipin Singh ▼ 59' 6.3
- 14R. Borges 7.3
- 21C. Goddard ▼ 65' 6.6
- 11R. Fernandes ▼ 80' 7.0
- 9A. Le Fondre 7.3
Dự bị 9
- 23V. Dakshinamurthy ▲ 59' 6.9
- 10B. Ogbeche ▲ 65' 6.6
- 22Vikram Singh ▲ 80' 6.5
- 34P. Lachenpa
- 2M. Rakip
- 7H. Boumous
- 15M. Singh
- 27F. Choudhary
- 16S. Golui
- 25L. Kattimani 7.5
- 16Odei Onaindia 6.9
- 4K. Singh 7.0
- 44A. Rai 6.9
- 31A. Mishra 7.2
- 6Lluis Sastre 7.3
- 18H. Sharma 6.9
- 10M. Yasir ▼ 78' 6.3
- 9Aridane ▼ 74' 6.9
- 7J. Chianese ▼ 81' 6.7
- 12L. Colaco 6.7
Dự bị 9
- 3R. Alberg ▲ 74' 6.3
- 19H. Narzary ▲ 78' 6.3
- 14S. Tavora ▲ 81' 6.3
- 11A. Halder
- 36S. Panwar
- 24R. Danu
- 29K. Khongsit
- 5A. Khan
- 13L. Jongte
Thống kê
03⚑4
⚑710
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm8
3Trúng đích6
7Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
4Phạt góc7
0Việt vị1
11Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
6Cứu thua3
464Chuyền bóng337
370Chuyền chính xác256
80%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 35 - 18 | +17 | 40 | |
| 2 | 20 | 28 - 15 | +13 | 40 | |
| 3 | 20 | 31 - 25 | +6 | 33 | |
| 4 | 20 | 31 - 23 | +8 | 31 | |
| 5 | 20 | 27 - 19 | +8 | 29 | |
| 6 | 20 | 21 - 22 | -1 | 27 | |
| 7 | 20 | 26 - 28 | -2 | 22 | |
| 8 | 20 | 17 - 23 | -6 | 20 | |
| 9 | 20 | 22 - 33 | -11 | 17 | |
| 10 | 20 | 23 - 36 | -13 | 17 | |
| 11 | 20 | 25 - 44 | -19 | 12 |
So sánh
23Trận đấu20
39Ghi được27
21Thủng lưới19
1.7Bàn thắng mỗi trận1.35
10Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn7
17Hiệp hai21