Chennaiyin vs Kerala Blasters
Tỷ số chung cuộc: Chennaiyin 1-3 Kerala Blasters tại Indian Super League, 30 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chennaiyin thắng 1, hòa 4, Kerala Blasters thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 19
- Sân vận động
- Jawaharlal Nehru Stadium, Chennai
- Phong độ
- WLLWL Chennaiyin
- DWDWL Kerala Blasters
- 3' 0-1 Jesús Jiménez
- 37' Wilmar Jordan
- 37' Wilmar Jordan
- 44' ▲ M. Dessai ▼ L. Renthlei
- 45'+3 0-2 K. Singh · A. Luna
- HT0-2
- 56' 0-3 K. Peprah · A. Luna
- 60' ▲ D. Chima ▼ Lukas Brambilla
- 60' ▲ Elsinho ▼ R. Edwards
- 60' ▲ V. Barretto ▼ F. Choudhary
- 62' Ruivah Hormipam
- 67' Kwame Peprah
- 69' ▲ V. Mohanan ▼ H. Ruivah
- 69' ▲ D. Lagator ▼ K. Peprah
- 73' ▲ Jiteshwor Singh ▼ L. Hnamte
- 80' ▲ N. Sadaoui ▼ Jesús Jiménez
- 80' ▲ I. Pandita ▼ R. Lalthanmawia
- 90' ▲ M. Azhar ▼ D. Farooq
- 90'+1 V. Barretto · I. Yadwad 1-3
- FT1-3
Đội hình
- 13M. Nawaz 6.2
- 26L. Renthlei ▼ 44' 6.3
- 20P. Kotal 6.3
- 3R. Edwards ▼ 60' 6.9
- 4P. Laldinpuia 6.3
- 10C. Shields 6.7
- 22L. Hnamte ▼ 73' 6.6
- 71F. Choudhary ▼ 60' 6.2
- 70Lukas Brambilla ▼ 60' 6.2
- 19I. Yadwad ⇢ 7.3
- 9W. Jordán 5.7
Dự bị 9
- 17M. Dessai ▲ 44' 6.3
- 27D. Chima ▲ 60' 6.3
- 5Elsinho ▲ 60' 6.3
- 47V. Barretto ⚽ ▲ 60' 7.2
- 37Jiteshwor Singh ▲ 73' 6.7
- 8Jitendra Singh ▲ 73'
- 1S. Mitra
- 6A. Mukherjee
- 7K. Nassiri
- 1S. Suresh 7.5
- 3S. Singh 7.3
- 4H. Ruivah ▼ 69' 6.9
- 15M. Drinčić 7.2
- 50N. Singh 6.5
- 10A. Luna ⇢2 8.2
- 13D. Farooq ▼ 90' 6.9
- 25K. Singh ⚽ 7.0
- 14K. Peprah ⚽ ▼ 69' 7.3
- 97R. Lalthanmawia ▼ 80' 6.6
- 9Jesús Jiménez ⚽ ▼ 80' 6.9
Dự bị 9
- 8V. Mohanan ▲ 69' 6.7
- 94D. Lagator ▲ 69' 6.3
- 77N. Sadaoui ▲ 80' 7.0
- 26I. Pandita ▲ 80' 6.2
- 32M. Azhar ▲ 90'
- 5M. Saheef
- 31S. Kumar
- 27A. Dohling
- 22S. Meitei
Thống kê
11⚑4
⚑220
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm12
2Trúng đích6
4Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn3
4Phạt góc2
2Việt vị0
4Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
3Cứu thua1
397Chuyền bóng440
317Chuyền chính xác362
80%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
27Trận đấu27
37Ghi được39
41Thủng lưới45
1.37Bàn thắng mỗi trận1.44
5Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai27