Kerala Blasters
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Chennaiyin

Kerala Blasters vs Chennaiyin

Tỷ số chung cuộc: Kerala Blasters 3-0 Chennaiyin tại Indian Super League, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kerala Blasters thắng 5, hòa 4, Chennaiyin thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 9
Sân vận động
Jawaharlal Nehru International Stadium, Kochi
Phong độ
DWDWL Kerala Blasters
WLLWL Chennaiyin
  1. 31' Ryan Edwards
  2. HT0-0
  3. 56' Jesús Jiménez · K. Singh 1-0
  4. 59' Sachin Suresh
  5. 62' R. Kannoly Praveen K. Singh
  6. 62' K. Nassiri V. Barretto
  7. 62' L. Hnamte B. Yumnam
  8. 69' D. Chima W. Jordán
  9. 70' N. Sadaoui · A. Luna 2-0
  10. 79' D. Farooq F. Lallawmawma
  11. 80' Jiteshwor Singh F. Choudhary
  12. 80' G. Singh I. Yadwad
  13. 85' K. Peprah Jesús Jiménez
  14. 90'+1 Noah Sadaoui
  15. 90'+2 R. Kannoly Praveen · N. Sadaoui 3-0
  16. FT3-0

Đội hình

Kerala Blasters Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Stahre
  1. 1S. Suresh 7.3
  2. 3S. Singh 7.2
  3. 4H. Ruivah 6.9
  4. 15M. Drinčić 7.5
  5. 50N. Singh 7.0
  6. 8V. Mohanan 7.3
  7. 6F. Lallawmawma ▼ 79' 7.2
  8. 25K. Singh ▼ 62' 7.3
  9. 10A. Luna 8.0
  10. 77N. Sadaoui 8.9
  11. 9Jesús Jiménez ▼ 85' 7.9

Dự bị 9

  1. 7R. Kannoly Praveen ▲ 62' 7.2
  2. 13D. Farooq ▲ 79' 6.7
  3. 14K. Peprah ▲ 85' 6.7
  4. 31S. Kumar
  5. 29A. Coeff
  6. 33P. Das
  7. 5M. Saheef
  8. 22S. Meitei
  9. 20P. Kotal
Chennaiyin Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: O. Coyle
  1. 13M. Nawaz 6.3
  2. 26L. Renthlei 6.3
  3. 33B. Yumnam ▼ 62' 6.3
  4. 3R. Edwards 6.3
  5. 17M. Dessai 6.6
  6. 47V. Barretto ▼ 62' 6.5
  7. 5Elsinho 6.9
  8. 71F. Choudhary ▼ 80' 6.9
  9. 70Lukas Brambilla 7.7
  10. 19I. Yadwad ▼ 80' 7.3
  11. 9W. Jordán ▼ 69' 6.9

Dự bị 9

  1. 7K. Nassiri ▲ 62' 6.7
  2. 22L. Hnamte ▲ 62' 6.2
  3. 27D. Chima ▲ 69' 6.9
  4. 37Jiteshwor Singh ▲ 80' 6.3
  5. 77G. Singh ▲ 80' 6.2
  6. 23V. Dakshinamurthy
  7. 1S. Mitra
  8. 8Jitendra Singh ▲ 80'
  9. 88E. Vanspaul

Thống kê

024
110
61%Kiểm soát bóng39%
17Dứt điểm16
4Trúng đích2
9Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn7
4Phạt góc1
2Việt vị1
14Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
2Cứu thua0
423Chuyền bóng266
329Chuyền chính xác188
78%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ATK Mohun Bagan
24 47 - 16 +31 56
2
Goa
24 43 - 27 +16 48
3
Bengaluru
24 40 - 31 +9 38
4
NorthEast United
24 46 - 29 +17 38
5
Jamshedpur
24 37 - 43 -6 38
6
Mumbai City
24 29 - 28 +1 36
7
Odisha
24 44 - 37 +7 33
8
Kerala Blasters
24 33 - 37 -4 29
9
East Bengal
24 27 - 33 -6 28
10
Minerva Punjab
24 34 - 38 -4 28
11
Chennaiyin
24 34 - 39 -5 27
12
Hyderabad
24 22 - 47 -25 18
13
Mohammedan
24 12 - 43 -31 13

So sánh

27Trận đấu27
39Ghi được37
45Thủng lưới41
1.44Bàn thắng mỗi trận1.37
5Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu