Kerala Blasters vs Chennaiyin
Tỷ số chung cuộc: Kerala Blasters 3-3 Chennaiyin tại Indian Super League, 29 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kerala Blasters thắng 5, hòa 4, Chennaiyin thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 8
- Sân vận động
- Jawaharlal Nehru International Stadium, Kochi
- Phong độ
- DWDWL Kerala Blasters
- WLLWL Chennaiyin
- 1' 0-1 R. Ali · Rafael Crivellaro
- 11' D. Diamantakos11m 1-1
- 13' 1-2 J. Murray11m
- 24' 1-3 J. Murray · R. Ali
- 38' K. Peprah · A. Luna 2-3
- 45'+1 ▲ F. Choudhary ▼ R. Ali
- HT2-3
- 59' D. Diamantakos · D. Farooq 3-3
- 63' ▲ V. Barretto ▼ N. Meetei
- 63' ▲ S. Golui ▼ B. Yumnam
- 64' ▲ P. Kotal ▼ P. Das
- 64' ▲ M. Aimen ▼ R. Kannoly Praveen
- 74' ▲ I. Pandita ▼ H. Ruivah
- 74' ▲ M. Lešković ▼ K. Peprah
- 79' ▲ M. Rafique ▼ A. Adhikari
- 79' ▲ I. Yadwad ▼ J. Murray
- 81' Naocha Huidrom Singh
- 88' ▲ D. Sakai ▼ A. Luna
- FT3-3
Đội hình
- 31S. Suresh 6.7
- 33P. Das ▼ 64' 6.5
- 4H. Ruivah ▼ 74' 6.2
- 15M. Drinčić 6.9
- 50N. Singh 6.0
- 7R. Kannoly Praveen ▼ 64' 6.5
- 8V. Mohanan 7.0
- 13D. Farooq ⇢ 6.7
- 10A. Luna ⇢ ▼ 88' 7.3
- 14K. Peprah ⚽ ▼ 74' 8.2
- 9D. Diamantakos ⚽2 8.3
Dự bị 9
- 20P. Kotal ▲ 64' 6.7
- 19M. Aimen ▲ 64' 6.3
- 26I. Pandita ▲ 74' 6.3
- 55M. Lešković ▲ 74' 6.3
- 21D. Sakai ▲ 88' 5.2
- 32M. Azhar
- 1K. Singh
- 3S. Singh
- 17S. Mandal
- 24D. Majumder 6.2
- 13A. Kumar 6.6
- 33B. Yumnam ▼ 63' 6.2
- 4L. Ćirković 7.2
- 6A. Mukherjee 6.2
- 5C. Battocchio 6.2
- 30A. Adhikari ▼ 79' 6.2
- 7N. Meetei ▼ 63' 6.3
- 50Rafael Crivellaro ⇢ 7.2
- 11R. Ali ⚽ ⇢ ▼ 45' 8.0
- 17J. Murray ⚽2 ▼ 79' 8.3
Dự bị 9
- 71F. Choudhary ▲ 45' 6.2
- 47V. Barretto ▲ 63' 6.3
- 16S. Golui ▲ 63' 6.9
- 8M. Rafique ▲ 79' 6.6
- 29I. Yadwad ▲ 79' 6.6
- 14A. Jesuraj
- 1S. Mitra
- 37J. Singh
- 22S. Siby
Thống kê
01⚑5
⚑900
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm9
5Trúng đích4
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
5Phạt góc9
3Việt vị2
15Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
1Cứu thua2
364Chuyền bóng261
261Chuyền chính xác175
72%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
27Trận đấu30
39Ghi được42
40Thủng lưới44
1.44Bàn thắng mỗi trận1.4
5Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai16