Kerala Blasters vs Chennaiyin
Tỷ số chung cuộc: Kerala Blasters 1-1 Chennaiyin tại Indian Super League, 21 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kerala Blasters thắng 5, hòa 4, Chennaiyin thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 21
- Trọng tài
- Pratik Mondal, India
- Phong độ
- DWDWL Kerala Blasters
- WLLWL Chennaiyin
- 4' Memo
- 10' 0-1 F. Fatkhulloev · E. Vanspaul
- 29' G. Hooper11m 1-1
- 31' Enes Sipović
- HT1-1
- 46' ▲ T. Singh ▼ Lanzarote
- 50' Deepak Tangri
- 56' Singh Khangembam Thoi
- 72' Jordan Murray
- 76' ▲ Isma ▼ F. Fatkhulloev
- 80' Enes Sipović
- 80' Enes Sipović
- 81' ▲ Juande ▼ B. Koné
- 82' ▲ D. Ganesh ▼ J. Sylvestr
- 85' ▲ S. Samad ▼ P. Karuthadathkuni
- 88' ▲ S. Pandiyan ▼ E. Vanspaul
- 89' ▲ R. Das ▼ R. Praveen
- 90' Vishal Kaith
- FT1-1
Đội hình
- 32A. Gomes 6.5
- 4B. Koné ▼ 81' 6.7
- 26C. Nhamoinesu 7.2
- 14J. Carneiro 7.2
- 39Lalruatthara 7.2
- 25Vicente Gómez 7.6
- 6P. Karuthadathkuni ▼ 85' 7.3
- 15J. Thaunaojam 7.0
- 17R. Praveen ▼ 89' 7.0
- 88G. Hooper ⚽ 7.9
- 9J. Murray 7.2
Dự bị 9
- 31Juande ▲ 81' 6.7
- 18S. Samad ▲ 85' 6.3
- 27R. Das ▲ 89'
- 11Moirangthem Singh
- 45Y. Meitei
- 24A. Hakku
- 13P. Gill
- 47L. Khawlhring
- 7Seityasen Singh
- 31V. Kaith 7.5
- 5E. Sipović 5.9
- 18J. Lalrinzuala 6.3
- 8E. Vanspaul ⇢ ▼ 88' 7.2
- 22D. Tangri 6.2
- 14Lanzarote ▼ 46' 6.9
- 19F. Fatkhulloev ⚽ ▼ 76' 7.2
- 20Memo 6.7
- 7L. Chhangte 7.0
- 15A. Thapa 6.6
- 9J. Sylvestr ▼ 82' 6.2
Dự bị 9
- 11T. Singh ▲ 46' 6.6
- 99Isma ▲ 76' 6.3
- 17D. Ganesh ▲ 82' 6.3
- 16S. Pandiyan ▲ 88'
- 1K. Singh
- 28G. Singh
- 29A. Chetri
- 3L. Fanai
- 21A. Sarkar
Thống kê
01⚑9
⚑661
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm8
5Trúng đích2
8Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn3
9Phạt góc6
4Việt vị3
9Phạm lỗi16
1Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
330Chuyền bóng264
242Chuyền chính xác160
73%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 35 - 18 | +17 | 40 | |
| 2 | 20 | 28 - 15 | +13 | 40 | |
| 3 | 20 | 31 - 25 | +6 | 33 | |
| 4 | 20 | 31 - 23 | +8 | 31 | |
| 5 | 20 | 27 - 19 | +8 | 29 | |
| 6 | 20 | 21 - 22 | -1 | 27 | |
| 7 | 20 | 26 - 28 | -2 | 22 | |
| 8 | 20 | 17 - 23 | -6 | 20 | |
| 9 | 20 | 22 - 33 | -11 | 17 | |
| 10 | 20 | 23 - 36 | -13 | 17 | |
| 11 | 20 | 25 - 44 | -19 | 12 |
So sánh
20Trận đấu20
23Ghi được17
36Thủng lưới23
1.15Bàn thắng mỗi trận0.85
3Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn8
14Hiệp hai7