Chennaiyin vs Kerala Blasters
Tỷ số chung cuộc: Chennaiyin 0-3 Kerala Blasters tại Indian Super League, 22 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chennaiyin thắng 1, hòa 4, Kerala Blasters thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 8
- Sân vận động
- Tilak Maidan Stadium, Vasco da Gama, Goa
- Trọng tài
- C. John
- Phong độ
- WLLWL Chennaiyin
- DWDWL Kerala Blasters
- 9' 0-1 J. Pereyra · L. Khawlhring
- 38' 0-2 S. Samad
- HT0-2
- 46' ▲ Ł. Gikiewicz ▼ V. Koman
- 46' ▲ S. Singh ▼ L. Chhangte
- 56' Lalthathanga Khawlhring
- 68' ▲ E. Vanspaul ▼ G. Singh
- 72' ▲ P. Karuthadathkuni ▼ L. Khawlhring
- 75' ▲ N. Meetei ▼ R. Singh
- 78' ▲ A. Adhikari ▼ J. Pereyra
- 78' ▲ Seityasen Singh ▼ S. Samad
- 79' 0-3 A. Luna
- 82' ▲ R. Ali ▼ N. Das
- 90'+1 ▲ Sandeep Singh ▼ H. Khabra
- 90'+1 ▲ V. Barretto ▼ A. Luna
- FT0-3
Đội hình
- 13V. Kaith 6.2
- 23S. Damjanović 6.9
- 21N. Das ▼ 82' 6.0
- 2R. Singh ▼ 75' 6.6
- 18J. Lalrinzuala 6.7
- 16A. Borysiuk 6.2
- 28G. Singh ▼ 68' 6.2
- 7L. Chhangte ▼ 46' 6.5
- 15A. Thapa 7.3
- 77V. Koman ▼ 46' 6.5
- 17M. Murzaev 6.9
Dự bị 9
- 99Ł. Gikiewicz ▲ 46' 6.7
- 5S. Singh ▲ 90' 6.5
- 8E. Vanspaul ▲ 68' 6.3
- 12N. Meetei ▲ 75' 6.2
- 11R. Ali ▲ 82' 6.6
- 43B. Ganesan
- 24D. Majumder
- 26D. Devrani
- 42S. Pasha
- 13P. Singh Gill 7.2
- 10H. Khabra ▼ 90' 6.9
- 55M. Lešković 7.0
- 14J. Carneiro 7.2
- 4H. Ruivah 7.0
- 20A. Luna ⚽ ▼ 90' 8.0
- 7L. Khawlhring ⇢ ▼ 72' 7.2
- 25J. Singh 7.3
- 18S. Samad ⚽ ▼ 78' 7.3
- 30J. Pereyra ⚽ ▼ 78' 7.2
- 99Álvaro Vázquez 7.5
Dự bị 9
- 24P. Karuthadathkuni ▲ 72' 6.3
- 8A. Adhikari ▲ 78' 6.9
- 22Seityasen Singh ▲ 90' 6.7
- 3Sandeep Singh ▲ 90'
- 47V. Barretto ▲ 90'
- 31S. Suresh
- 34B. Varghese
- 5N. Kumar
- 19D. Meitei
Thống kê
00⚑6
⚑410
51%Kiểm soát bóng49%
8Dứt điểm14
0Trúng đích7
7Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
6Phạt góc4
4Việt vị1
5Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
3Cứu thua1
394Chuyền bóng398
280Chuyền chính xác298
71%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 2 | 20 | 43 - 23 | +20 | 38 | |
| 3 | 20 | 37 - 26 | +11 | 37 | |
| 4 | 20 | 34 - 24 | +10 | 34 | |
| 5 | 20 | 36 - 31 | +5 | 31 | |
| 6 | 20 | 32 - 27 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 31 - 43 | -12 | 23 | |
| 8 | 20 | 17 - 35 | -18 | 20 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 10 | 20 | 25 - 43 | -18 | 14 | |
| 11 | 20 | 18 - 36 | -18 | 11 |
So sánh
20Trận đấu23
17Ghi được37
35Thủng lưới26
0.85Bàn thắng mỗi trận1.61
3Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn12
8Hiệp hai19