Kerala Blasters
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Chennaiyin

Kerala Blasters vs Chennaiyin

Tỷ số chung cuộc: Kerala Blasters 2-1 Chennaiyin tại Indian Super League, 7 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kerala Blasters thắng 5, hòa 4, Chennaiyin thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 19
Sân vận động
Jawaharlal Nehru International Stadium, Kochi
Phong độ
DWDWL Kerala Blasters
WLLWL Chennaiyin
  1. 2' 0-1 A. El Khayati · P. Slišković
  2. 38' A. Luna 1-1
  3. HT1-1
  4. 56' Sahal Abdul Samad
  5. 63' K. Karikari P. Slišković
  6. 63' P. Mohan V. Barretto
  7. 64' R. Kannoly Praveen · A. Luna 2-1
  8. 71' B. Miranda S. Samad
  9. 76' J. Singh N. Meetei
  10. 76' R. Ali J. Düker
  11. 83' S. Mandal R. Kannoly Praveen
  12. 90'+3 D. Farooq A. Luna
  13. FT2-1

Đội hình

Kerala Blasters Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Vukomanović
  1. 13P. Gill 7.2
  2. 22N. Kumar 6.6
  3. 4H. Ruivah 6.9
  4. 23Víctor Mongil 6.9
  5. 14J. Carneiro 6.6
  6. 25J. Singh 6.9
  7. 77I. Kalyuzhnyi 7.3
  8. 17R. Kannoly Praveen ▼ 83' 7.5
  9. 20A. Luna ▼ 90' 8.0
  10. 18S. Samad ▼ 71' 5.9
  11. 9D. Diamantakos 6.9

Dự bị 9

  1. 81B. Miranda ▲ 71' 6.3
  2. 27S. Mandal ▲ 83' 6.6
  3. 6D. Farooq ▲ 90'
  4. 1K. Singh
  5. 21B. Varghese
  6. 30B. Singh
  7. 10H. Khabra
  8. 33V. Mohanan
  9. 8A. Adhikari
Chennaiyin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Brdarić
  1. 1S. Mitra 6.2
  2. 8E. Vanspaul 6.5
  3. 6V. Hakhamaneshi 6.3
  4. 4G. Singh 6.6
  5. 27A. Sangwan 7.3
  6. 15A. Thapa 7.2
  7. 26J. Düker ▼ 76' 7.3
  8. 7N. Meetei ▼ 76' 6.6
  9. 33A. El Khayati 7.9
  10. 47V. Barretto ▼ 63' 6.2
  11. 9P. Slišković ▼ 63' 6.9

Dự bị 9

  1. 12K. Karikari ▲ 63' 6.6
  2. 66P. Mohan ▲ 63' 6.7
  3. 37J. Singh ▲ 76' 6.2
  4. 11R. Ali ▲ 76' 6.9
  5. 13A. Kumar
  6. 31B. Yumnam
  7. 24D. Majumder
  8. 21N. Das
  9. 20M. Rafique

Thống kê

013
600
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm18
4Trúng đích5
6Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn3
3Phạt góc6
0Việt vị2
7Phạm lỗi4
1Thẻ vàng0
4Cứu thua2
487Chuyền bóng375
389Chuyền chính xác278
80%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mumbai City
20 54 - 21 +33 46
2
Hyderabad
20 36 - 16 +20 42
3
ATK Mohun Bagan
20 24 - 17 +7 34
4
Bengaluru
20 27 - 23 +4 34
5
Kerala Blasters
20 28 - 28 0 31
6
Odisha
20 30 - 32 -2 30
7
Goa
20 36 - 35 +1 27
8
Chennaiyin
20 36 - 37 -1 27
9
East Bengal
20 22 - 38 -16 19
10
Jamshedpur
20 21 - 32 -11 19
11
NorthEast United
20 20 - 55 -35 5

So sánh

21Trận đấu20
28Ghi được36
29Thủng lưới37
1.33Bàn thắng mỗi trận1.8
5Giữ sạch lưới3
11Trên 2.5 bàn13
13Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu