Kerala Blasters vs Chennaiyin
Tỷ số chung cuộc: Kerala Blasters 3-0 Chennaiyin tại Indian Super League, 26 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kerala Blasters thắng 5, hòa 4, Chennaiyin thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 19
- Sân vận động
- Tilak Maidan Stadium, Vasco da Gama, Goa
- Trọng tài
- P. Mondal
- Phong độ
- DWDWL Kerala Blasters
- WLLWL Chennaiyin
- 24' Vincy Barretto
- HT0-0
- 46' ▲ S. Samad ▼ V. Barretto
- 46' ▲ M. Murzaev ▼ J. Justin
- 52' J. Pereyra · A. Luna 1-0
- 55' J. Pereyra 2-0
- 58' Vladimir Koman
- 61' ▲ S. Pasha ▼ G. Singh
- 71' Lalthathanga Khawlhring
- 72' ▲ Sandeep Singh ▼ S. Stalin
- 75' Rahim Ali
- 77' ▲ N. Valskis ▼ Ł. Gikiewicz
- 77' ▲ R. Singh ▼ A. Thapa
- 78' ▲ C. Gyeltshen ▼ J. Pereyra
- 79' ▲ R. Praveen ▼ A. Adhikari
- 90' ▲ E. Sipović ▼ Álvaro Vázquez
- 90'+2 ▲ N. Meetei ▼ E. Vanspaul
- 90' A. Luna 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 13P. Singh Gill 6.9
- 10H. Khabra 7.3
- 55M. Lešković 7.3
- 15S. Stalin ▼ 72' 7.3
- 4H. Ruivah 7.0
- 20A. Luna ⚽ ⇢ 7.9
- 7L. Khawlhring 6.7
- 8A. Adhikari ▼ 79' 7.0
- 47V. Barretto ▼ 46' 6.2
- 30J. Pereyra ⚽2 ▼ 78' 8.2
- 99Álvaro Vázquez ▼ 90' 7.2
Dự bị 9
- 18S. Samad ▲ 46' 6.3
- 3Sandeep Singh ▲ 72' 6.9
- 77C. Gyeltshen ▲ 78' 6.9
- 17R. Praveen ▲ 79' 6.3
- 2E. Sipović ▲ 90'
- 1K. Singh
- 11G. Singh
- 34B. Varghese
- 24P. Karuthadathkuni
- 13V. Kaith 5.9
- 26D. Devrani 6.5
- 21N. Das 6.2
- 18J. Lalrinzuala 6.3
- 8E. Vanspaul ▼ 90' 6.5
- 28G. Singh ▼ 61' 6.2
- 15A. Thapa ▼ 77' 6.9
- 77V. Koman 7.3
- 99Ł. Gikiewicz ▼ 77' 7.2
- 11R. Ali 6.3
- 22J. Justin ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 17M. Murzaev ▲ 46' 6.7
- 42S. Pasha ▲ 61' 6.3
- 9N. Valskis ▲ 77' 6.7
- 2R. Singh ▲ 77' 6.5
- 12N. Meetei ▲ 90'
- 5S. Singh ▲ 72'
- 27S. Mitra
- 43B. Ganesan
- 23S. Damjanović
Thống kê
02⚑6
⚑120
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm7
4Trúng đích0
7Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
6Phạt góc1
1Việt vị3
20Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Cứu thua1
487Chuyền bóng365
402Chuyền chính xác278
83%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 2 | 20 | 43 - 23 | +20 | 38 | |
| 3 | 20 | 37 - 26 | +11 | 37 | |
| 4 | 20 | 34 - 24 | +10 | 34 | |
| 5 | 20 | 36 - 31 | +5 | 31 | |
| 6 | 20 | 32 - 27 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 31 - 43 | -12 | 23 | |
| 8 | 20 | 17 - 35 | -18 | 20 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 10 | 20 | 25 - 43 | -18 | 14 | |
| 11 | 20 | 18 - 36 | -18 | 11 |
So sánh
23Trận đấu20
37Ghi được17
26Thủng lưới35
1.61Bàn thắng mỗi trận0.85
8Giữ sạch lưới3
12Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai8