Chennaiyin
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kerala Blasters

Chennaiyin vs Kerala Blasters

Tỷ số chung cuộc: Chennaiyin 1-0 Kerala Blasters tại Indian Super League, 16 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chennaiyin thắng 1, hòa 4, Kerala Blasters thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 15
Sân vận động
Jawaharlal Nehru Stadium, Chennai
Phong độ
WLLWL Chennaiyin
DWDWL Kerala Blasters
  1. 38' K. Singh S. Suresh
  2. 44' Naocha Huidrom Singh
  3. HT0-0
  4. 52' Aakash Sangwan
  5. 54' Ankit Mukherjee
  6. 55' Ishan Pandita
  7. 60' A. Sangwan · F. Choudhary 1-0
  8. 65' R. Kannoly Praveen D. Sakai
  9. 65' H. Ruivah M. Lešković
  10. 65' E. Justine I. Pandita
  11. 74' V. Barretto N. Meetei
  12. 74' J. Singh A. Adhikari
  13. 80' Ruivah Hormipam
  14. 81' Ankit Mukherjee
  15. 81' Ankit Mukherjee
  16. 85' N. Sudheesh J. Singh
  17. 86' M. Rahman F. Choudhary
  18. 86' J. Murray Rafael Crivellaro
  19. 86' B. Yumnam R. Ali
  20. 89' Fedor Černych
  21. 90'+7 Connor Shields
  22. 90'+4 Debjit Majumder
  23. FT1-0

Đội hình

Chennaiyin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Coyle
  1. 24D. Majumder 7.5
  2. 6A. Mukherjee 5.6
  3. 3R. Edwards 7.3
  4. 4L. Ćirković 7.3
  5. 27A. Sangwan 8.5
  6. 10C. Shields 7.2
  7. 30A. Adhikari ▼ 74' 6.7
  8. 7N. Meetei ▼ 74' 6.7
  9. 50Rafael Crivellaro ▼ 86' 7.9
  10. 71F. Choudhary ▼ 86' 7.0
  11. 11R. Ali ▼ 86' 6.5

Dự bị 9

  1. 47V. Barretto ▲ 74' 6.6
  2. 37J. Singh ▲ 74' 6.9
  3. 32M. Rahman ▲ 86' 6.3
  4. 17J. Murray ▲ 86' 6.7
  5. 33B. Yumnam ▲ 86' 6.5
  6. 16S. Golui
  7. 29I. Yadwad
  8. 5C. Battocchio
  9. 1S. Mitra
Kerala Blasters Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Vukomanović
  1. 31S. Suresh ▼ 38' 6.9
  2. 3S. Singh 7.6
  3. 15M. Drinčić 6.5
  4. 55M. Lešković ▼ 65' 6.7
  5. 50N. Singh 6.7
  6. 21D. Sakai ▼ 65' 6.6
  7. 13D. Farooq 6.9
  8. 5J. Singh ▼ 85' 6.3
  9. 19M. Aimen 7.0
  10. 26I. Pandita ▼ 65' 6.3
  11. 91F. Černych 7.2

Dự bị 9

  1. 1K. Singh ▲ 38' 6.9
  2. 7R. Kannoly Praveen ▲ 65' 6.7
  3. 4H. Ruivah ▲ 65' 6.3
  4. 24E. Justine ▲ 65' 6.2
  5. 77N. Sudheesh ▲ 85' 6.7
  6. 32M. Azhar
  7. 23L. Sharma
  8. 8V. Mohanan
  9. 20P. Kotal

Thống kê

154
440
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm8
4Trúng đích2
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
4Phạt góc4
2Việt vị0
18Phạm lỗi10
5Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
385Chuyền bóng344
279Chuyền chính xác233
72%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ATK Mohun Bagan
22 47 - 26 +21 48
2
Mumbai City
22 42 - 19 +23 47
3
Goa
22 39 - 21 +18 45
4
Odisha
22 35 - 23 +12 39
5
Kerala Blasters
22 32 - 31 +1 33
6
Chennaiyin
22 26 - 36 -10 27
7
NorthEast United
22 30 - 34 -4 26
8
Minerva Punjab
22 28 - 35 -7 24
9
East Bengal
22 27 - 29 -2 24
10
Bengaluru
22 20 - 34 -14 22
11
Jamshedpur
22 27 - 32 -5 21
12
Hyderabad
22 10 - 43 -33 8

So sánh

30Trận đấu27
42Ghi được39
44Thủng lưới40
1.4Bàn thắng mỗi trận1.44
6Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu