Chennaiyin
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Kerala Blasters

Chennaiyin vs Kerala Blasters

Tỷ số chung cuộc: Chennaiyin 1-1 Kerala Blasters tại Indian Super League, 19 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chennaiyin thắng 1, hòa 4, Kerala Blasters thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 11
Sân vận động
Jawaharlal Nehru Stadium, Chennai
Phong độ
WLLWL Chennaiyin
DWDWL Kerala Blasters
  1. 23' 0-1 S. Samad · I. Kalyuzhnyi
  2. HT0-1
  3. 46' R. Ali P. Mohan
  4. 48' V. Barretto 1-1
  5. 69' Rahul Kannoly
  6. 70' J. Singh E. Vanspaul
  7. 70' A. El Khayati J. Düker
  8. 71' J. Carneiro N. Kumar
  9. 72' Ivan Kalyuzhny
  10. 76' S. Mandal S. Samad
  11. 76' A. Giannou I. Kalyuzhnyi
  12. 78' A. Thapa V. Barretto
  13. 84' K. Karikari P. Slišković
  14. 90'+6 Sourav Das
  15. 90'+4 B. Singh H. Ruivah
  16. 90'+4 Víctor Mongil D. Diamantakos
  17. FT1-1

Đội hình

Chennaiyin Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Brdarić
  1. 24D. Majumder 6.6
  2. 13A. Kumar 7.3
  3. 3F. Diagne 7.0
  4. 6V. Hakhamaneshi 7.7
  5. 27A. Sangwan 6.7
  6. 8E. Vanspaul ▼ 70' 7.3
  7. 18S. Das 6.9
  8. 26J. Düker ▼ 70' 6.9
  9. 47V. Barretto ▼ 78' 7.2
  10. 9P. Slišković ▼ 84' 7.0
  11. 66P. Mohan ▼ 46' 6.5

Dự bị 9

  1. 11R. Ali ▲ 46' 6.9
  2. 37J. Singh ▲ 70' 6.2
  3. 33A. El Khayati ▲ 70' 6.3
  4. 15A. Thapa ▲ 78' 6.3
  5. 12K. Karikari ▲ 84' 6.7
  6. 4G. Singh
  7. 20M. Rafique
  8. 1S. Mitra
  9. 21N. Das
Kerala Blasters Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: I. Vukomanović
  1. 13P. Gill 6.5
  2. 3S. Singh 6.3
  3. 4H. Ruivah ▼ 90' 6.3
  4. 55M. Lešković 6.9
  5. 22N. Kumar ▼ 71' 7.0
  6. 17R. Kannoly Praveen 6.2
  7. 77I. Kalyuzhnyi ▼ 76' 7.6
  8. 25J. Singh 7.0
  9. 18S. Samad ▼ 76' 6.6
  10. 20A. Luna 7.5
  11. 9D. Diamantakos ▼ 90' 6.7

Dự bị 9

  1. 14J. Carneiro ▲ 71' 6.3
  2. 27S. Mandal ▲ 76' 6.5
  3. 99A. Giannou ▲ 76' 6.7
  4. 30B. Singh ▲ 90'
  5. 23Víctor Mongil ▲ 90'
  6. 1K. Singh
  7. 10H. Khabra
  8. 8A. Adhikari
  9. 81B. Miranda

Thống kê

013
720
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm15
3Trúng đích4
5Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn2
3Phạt góc7
1Việt vị1
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
449Chuyền bóng383
356Chuyền chính xác280
79%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mumbai City
20 54 - 21 +33 46
2
Hyderabad
20 36 - 16 +20 42
3
ATK Mohun Bagan
20 24 - 17 +7 34
4
Bengaluru
20 27 - 23 +4 34
5
Kerala Blasters
20 28 - 28 0 31
6
Odisha
20 30 - 32 -2 30
7
Goa
20 36 - 35 +1 27
8
Chennaiyin
20 36 - 37 -1 27
9
East Bengal
20 22 - 38 -16 19
10
Jamshedpur
20 21 - 32 -11 19
11
NorthEast United
20 20 - 55 -35 5

So sánh

20Trận đấu21
36Ghi được28
37Thủng lưới29
1.8Bàn thắng mỗi trận1.33
3Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn11
24Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu