Chennaiyin
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kerala Blasters

Chennaiyin vs Kerala Blasters

Tỷ số chung cuộc: Chennaiyin 0-0 Kerala Blasters tại Indian Super League, 29 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chennaiyin thắng 1, hòa 4, Kerala Blasters thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 3
Trọng tài
Rahul Kumar Gupta, India
Phong độ
WLLWL Chennaiyin
DWDWL Kerala Blasters
  1. 20' Reagan Singh
  2. 44' J. Lalrinzuala L. Fanai
  3. 45' Bakary Koné
  4. HT0-0
  5. 46' R. Praveen Seityasen Singh
  6. 51' J. Carneiro Y. Meitei
  7. 56' F. Fatkhulloev Isma
  8. 65' P. Karuthadathkuni N. Naorem
  9. 74' Sergio Cidoncha
  10. 83' Prasanth Karuthadathkuni
  11. 84' G. Singh L. Chhangte
  12. 84' J. Murray G. Hooper
  13. 84' J. Thaunaojam R. Kumar
  14. 85' Memo Crivellaro
  15. FT0-0

Đội hình

Chennaiyin Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. László
  1. 31V. Kaith 7.3
  2. 13Eli Sabiá 7.0
  3. 5E. Sipović 7.2
  4. 3L. Fanai ▼ 44' 6.6
  5. 2R. Singh 6.9
  6. 22D. Tangri 7.2
  7. 10Crivellaro ▼ 85' 7.3
  8. 7L. Chhangte ▼ 84' 6.2
  9. 15A. Thapa 6.9
  10. 9J. Sylvestr 6.2
  11. 99Isma ▼ 56' 6.3

Dự bị 9

  1. 18J. Lalrinzuala ▲ 44' 6.9
  2. 19F. Fatkhulloev ▲ 56' 7.0
  3. 28G. Singh ▲ 84' 6.3
  4. 20Memo ▲ 85' 6.3
  5. 1K. Singh
  6. 21A. Sarkar
  7. 24R. Ali
  8. 17D. Ganesh
  9. 8E. Vanspaul
Kerala Blasters Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Kibu Vicuña
  1. 32A. Gomes 8.2
  2. 4B. Koné 7.6
  3. 26C. Nhamoinesu 7.3
  4. 45Y. Meitei ▼ 51' 7.0
  5. 5N. Kumar 7.0
  6. 22Cidoncha 6.7
  7. 7Seityasen Singh ▼ 46' 6.6
  8. 8R. Kumar ▼ 84' 7.2
  9. 16N. Naorem ▼ 65' 7.0
  10. 88G. Hooper ▼ 84' 6.7
  11. 10F. Pereyra 7.3

Dự bị 9

  1. 17R. Praveen ▲ 46' 6.5
  2. 14J. Carneiro ▲ 51' 6.9
  3. 6P. Karuthadathkuni ▲ 65' 6.2
  4. 9J. Murray ▲ 84' 6.3
  5. 15J. Thaunaojam ▲ 84' 6.5
  6. 18S. Samad
  7. 13P. Gill
  8. 39Lalruatthara
  9. 27R. Das

Thống kê

016
530
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm8
2Trúng đích1
7Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
6Phạt góc5
6Việt vị2
17Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
1Cứu thua2
278Chuyền bóng401
202Chuyền chính xác311
73%Chính xác chuyền78%

So sánh

20Trận đấu20
17Ghi được23
23Thủng lưới36
0.85Bàn thắng mỗi trận1.15
6Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn10
7Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu