NorthEast United vs Hyderabad
Tỷ số chung cuộc: NorthEast United 4-1 Hyderabad tại Indian Super League, 29 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NorthEast United thắng 2, hòa 3, Hyderabad thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 19
- Sân vận động
- Indira Gandhi Athletic Stadium, Guwahati
- Phong độ
- WWLWD NorthEast United
- DLLDL Hyderabad
- 17' Guillermo Fernández 1-0
- 45' A. Ajaraie 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ C. Goddard ▼ Edmilson Correia
- 54' Asheer Akhtar
- 57' ▲ Néstor Albiach ▼ Guillermo Fernández
- 58' ▲ Thoi Singh ▼ M. Nickson
- 64' ▲ L. Rodrigues ▼ I. Vanmalsawma
- 64' ▲ D. Murgaokar ▼ Allan Paulista
- 67' Manoj Mohammed
- 70' 2-1 M. Mohammad
- 73' Ramhlunchhunga
- 79' A. Akhtar 3-1
- 81' Buanthanglun Samte
- 82' ▲ L. D'Cunha ▼ J. Sunny
- 85' ▲ Tondonba Singh ▼ B. Samte
- 85' ▲ H. Regragui ▼ A. Ajaraie
- 89' M. Bemammer · M. Mayakkannan 4-1
- 90' ▲ P. Gogoi ▼ J. Madathil Subran
- FT4-1
Đội hình
- 1G. Singh 6.7
- 22R. Tlang 7.3
- 12A. Akhtar ⚽ 7.6
- 4Míchel Zabaco 6.3
- 77B. Samte ▼ 85' 6.7
- 13M. Mayakkannan ⇢ 6.9
- 6M. Bemammer ⚽ 7.5
- 18J. Madathil Subran ▼ 90' 7.3
- 9Guillermo Fernández ⚽ ▼ 57' 7.3
- 15M. Nickson ▼ 58' 6.6
- 14A. Ajaraie ⚽ ▼ 85' 7.2
Dự bị 9
- 10Néstor Albiach ▲ 57' 6.9
- 19Thoi Singh ▲ 85' 6.5
- 3Tondonba Singh ▲ 85' 7.2
- 5H. Regragui ▲ 85' 7.3
- 11P. Gogoi ▲ 90'
- 17R. Yadav
- 23B. Oram
- 32M. Michu
- 2D. Singh
- 1A. Singh 6.0
- 77A. Rabeeh 5.5
- 3M. Rafi 6.2
- 65S. Šapić 6.3
- 41M. Mohammad ⚽ 6.9
- 28I. Vanmalsawma ▼ 64' 6.9
- 5Andrei Alba 7.0
- 10Ramhlunchhunga 6.9
- 23J. Sunny ▼ 82' 6.3
- 7Edmilson Correia ▼ 46' 6.6
- 9Allan Paulista ▼ 64' 6.3
Dự bị 9
- 11C. Goddard ▲ 46' 6.9
- 24L. Rodrigues ▲ 64' 6.5
- 29D. Murgaokar ▲ 64' 6.6
- 25L. D'Cunha ▲ 82' 6.3
- 27Sourav K
- 6P. Shrivas
- 8A. Adhikari
- 17Abijith PA
- 31K. Singh
Thống kê
02⚑8
⚑220
42%Kiểm soát bóng58%
24Dứt điểm11
9Trúng đích2
12Chệch đích7
15Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
8Phạt góc2
6Việt vị0
14Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
1Cứu thua5
265Chuyền bóng384
183Chuyền chính xác307
69%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
28Trận đấu28
53Ghi được26
35Thủng lưới57
1.89Bàn thắng mỗi trận0.93
8Giữ sạch lưới3
16Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai12