NorthEast United vs Hyderabad
Tỷ số chung cuộc: NorthEast United 2-4 Hyderabad tại Indian Super League, 8 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NorthEast United thắng 2, hòa 3, Hyderabad thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 11
- Sân vận động
- Tilak Maidan Stadium, Vasco da Gama, Goa
- Trọng tài
- Rahul Kumar Gupta, India
- Phong độ
- WWLWD NorthEast United
- DLLDL Hyderabad
- 3' 0-1 Aridane · J. Chianese
- 6' Mashoor Shereef Thangalakath
- 36' 0-2 J. Chianese · A. Mishra
- 40' Luís Machado
- 41' Ashish Rai
- 44' Holicharan Narzary
- 45' F. Gallego11m 1-2
- 45'+2 B. Lambot 2-2
- HT2-2
- 63' Akash Mishra
- 64' ▲ L. Colaco ▼ M. Yasir
- 67' ▲ Lalengmawia ▼ F. Lalrempuia
- 68' ▲ D. Fox ▼ Luís Machado
- 68' ▲ Rochharzela ▼ M. Shereef
- 85' 2-3 L. Colaco · A. Rai
- 86' ▲ A. Khan ▼ J. Chianese
- 89' Odei Onaindia Zabala
- 90'+2 ▲ A. Halder ▼ H. Narzary
- 90'+4 2-4 L. Colaco · Aridane
- FT2-4
Đội hình
- 1S. Chowdhury 5.7
- 19B. Lambot ⚽ 7.2
- 5G. Kumar 6.0
- 12A. Mehta 6.2
- 66M. Shereef ▼ 68' 6.0
- 6K. Camara 6.5
- 23F. Lalrempuia ▼ 67' 7.2
- 10F. Gallego ⚽ 6.7
- 11I. Sylla 6.6
- 20Luís Machado ▼ 68' 7.2
- 15S. Vadakkepeedika 6.5
Dự bị 9
- 45Lalengmawia ▲ 67' 6.2
- 16D. Fox ▲ 68' 6.3
- 77Rochharzela ▲ 68' 6.3
- 7N. Meetei
- 8I. Khan
- 50Britto PM
- 4P. Lakra
- 31G. Singh
- 43P. Gogoi
- 25L. Kattimani 7.5
- 16Odei Onaindia 6.6
- 4K. Singh 6.2
- 44A. Rai ⇢ 6.3
- 31A. Mishra ⇢ 6.9
- 8João Victor 6.6
- 6Lluis Sastre 7.2
- 19H. Narzary ▼ 90' 6.3
- 10M. Yasir ▼ 64' 6.2
- 9Aridane ⚽ ⇢ 8.3
- 7J. Chianese ⚽ ⇢ ▼ 86' 8.5
Dự bị 9
- 12L. Colaco ⚽2 ▲ 64' 8.6
- 5A. Khan ▲ 86' 6.6
- 11A. Halder ▲ 90'
- 13L. Jongte
- 29K. Khongsit
- 36S. Panwar
- 14S. Tavora
- 20Lalawmpuia
- 18H. Sharma
Thống kê
02⚑4
⚑540
40%Kiểm soát bóng60%
17Dứt điểm14
8Trúng đích5
6Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
4Phạt góc5
4Việt vị0
16Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
1Cứu thua6
254Chuyền bóng377
180Chuyền chính xác296
71%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 35 - 18 | +17 | 40 | |
| 2 | 20 | 28 - 15 | +13 | 40 | |
| 3 | 20 | 31 - 25 | +6 | 33 | |
| 4 | 20 | 31 - 23 | +8 | 31 | |
| 5 | 20 | 27 - 19 | +8 | 29 | |
| 6 | 20 | 21 - 22 | -1 | 27 | |
| 7 | 20 | 26 - 28 | -2 | 22 | |
| 8 | 20 | 17 - 23 | -6 | 20 | |
| 9 | 20 | 22 - 33 | -11 | 17 | |
| 10 | 20 | 23 - 36 | -13 | 17 | |
| 11 | 20 | 25 - 44 | -19 | 12 |
So sánh
22Trận đấu20
33Ghi được27
28Thủng lưới19
1.5Bàn thắng mỗi trận1.35
5Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn7
15Hiệp hai21