NorthEast United vs Hyderabad
Tỷ số chung cuộc: NorthEast United 0-5 Hyderabad tại Indian Super League, 31 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NorthEast United thắng 2, hòa 3, Hyderabad thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 16
- Sân vận động
- Indira Gandhi Athletic Stadium, Guwahati
- Trọng tài
- R. Venkatesh
- Phong độ
- WWLWD NorthEast United
- DLLDL Hyderabad
- 3' 0-1 B. Ogbeche
- 26' Marco Sahanek
- 45'+1 Imran Khan
- 45'+3 0-2 A. Mishra · J. Chianese
- HT0-2
- 46' ▲ G. Nigam ▼ I. Khan
- 46' ▲ J. Zoherliana ▼ P. Lakra
- 59' Gurjinder Kumar
- 60' 0-3 B. Ogbeche
- 65' ▲ P. Gogoi ▼ S. Singh
- 68' ▲ Seityasen Singh ▼ A. Jadhav
- 74' Marcelinho
- 75' ▲ T. Singh ▼ G. Kumar
- 76' ▲ Javi Siverio ▼ B. Ogbeche
- 76' ▲ S. Tavora ▼ S. Chakrabarti
- 84' 0-4 N. Poojary · S. Tavora
- 85' ▲ M. Yasir ▼ N. Poojary
- 85' ▲ Edu García ▼ J. Chianese
- 86' ▲ M. Shereef ▼ M. Irshad
- 88' 0-5 Edu García · Javi Siverio
- 90'+4 Zakaria Diallo
- FT0-5
Đội hình
- 1S. Chowdhury 5.6
- 79Z. Diallo 6.5
- 5G. Kumar ▼ 75' 6.2
- 2P. Flottmann 6.0
- 4P. Lakra ▼ 46' 6.7
- 11M. Sahanek 6.3
- 8I. Khan ▼ 46' 5.9
- 29S. Singh ▼ 65' 6.7
- 16M. Irshad ▼ 86' 6.3
- 40Marcelinho 6.3
- 15S. Vadakkepeedika 6.3
Dự bị 9
- 22G. Nigam ▲ 46' 6.2
- 24J. Zoherliana ▲ 46' 6.7
- 43P. Gogoi ▲ 65' 6.6
- 3T. Singh ▲ 75' 6.3
- 66M. Shereef ▲ 86' 6.0
- 21M. Singh
- 33S. Ghosh
- 23J. George
- 12P. Medhi
- 25L. Kattimani 7.3
- 5Juanan 6.9
- 29N. Dorjee 7.2
- 44A. Rai 7.2
- 31A. Mishra ⚽ 7.6
- 8João Victor 7.5
- 23S. Chakrabarti ▼ 76' 6.9
- 27N. Poojary ⚽ ▼ 85' 7.9
- 20B. Ogbeche ⚽2 ▼ 76' 8.2
- 7J. Chianese ⇢ ▼ 85' 7.9
- 9A. Jadhav ▼ 68' 6.9
Dự bị 9
- 17Seityasen Singh ▲ 68' 6.9
- 99Javi Siverio ▲ 76' 7.2
- 14S. Tavora ▲ 76' 6.9
- 10M. Yasir ▲ 85' 6.5
- 11Edu García ⚽ ▲ 85' 7.3
- 33P. Singh
- 24R. Danu
- 1G. Singh
- 88M. Zothanpuia
Thống kê
05⚑1
⚑400
50%Kiểm soát bóng50%
8Dứt điểm21
3Trúng đích8
3Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn6
1Phạt góc4
6Việt vị3
16Phạm lỗi14
5Thẻ vàng0
3Cứu thua3
349Chuyền bóng336
255Chuyền chính xác246
73%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 2 | 20 | 43 - 23 | +20 | 38 | |
| 3 | 20 | 37 - 26 | +11 | 37 | |
| 4 | 20 | 34 - 24 | +10 | 34 | |
| 5 | 20 | 36 - 31 | +5 | 31 | |
| 6 | 20 | 32 - 27 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 31 - 43 | -12 | 23 | |
| 8 | 20 | 17 - 35 | -18 | 20 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 10 | 20 | 25 - 43 | -18 | 14 | |
| 11 | 20 | 18 - 36 | -18 | 11 |
So sánh
20Trận đấu23
25Ghi được47
43Thủng lưới26
1.25Bàn thắng mỗi trận2.04
2Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn14
14Hiệp hai25