NorthEast United vs Hyderabad
Tỷ số chung cuộc: NorthEast United 1-1 Hyderabad tại Indian Super League, 10 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NorthEast United thắng 2, hòa 3, Hyderabad thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 9
- Sân vận động
- Indira Gandhi Athletic Stadium, Guwahati
- Phong độ
- WWLWD NorthEast United
- DLLDL Hyderabad
- 4' Míchel Zabaco
- 8' N. Dorjeephản lưới 1-0
- 35' Gani Nigam
- 38' Nim Dorjee Tamang
- 44' 1-1 P. Pennanen · M. Yasir
- HT1-1
- 60' ▲ M. Zothanpuia ▼ M. Mohammed
- 60' ▲ A. Rabeeh ▼ Ramhlunchhunga
- 63' ▲ T. Singh ▼ P. Singh
- 68' Ngasepam Tondonba Singh
- 74' ▲ M. Nickson ▼ G. Nigam
- 82' ▲ M. Chothe ▼ S. Tavora
- 83' ▲ B. Samte ▼ T. Singh
- 84' ▲ Ibson Melo ▼ Néstor Albiach
- 88' Asheer Akhtar
- 89' Mark Zothanpuia
- FT1-1
Đội hình
- 32M. Michu 6.5
- 2D. Singh 6.7
- 12A. Akhtar 7.5
- 4Míchel Zabaco 7.0
- 3T. Singh ▼ 83' 6.9
- 6M. Bemammer 7.3
- 17G. Nigam ▼ 74' 6.9
- 26P. Singh ▼ 63' 7.3
- 10R. Philippoteaux 7.3
- 18J. Madathil Subran 7.5
- 8Néstor Albiach ▼ 84' 7.6
Dự bị 9
- 25T. Singh ▲ 63' 6.9
- 15M. Nickson ▲ 74' 6.7
- 77B. Samte ▲ 83' 6.3
- 71Ibson Melo ▲ 84' 6.7
- 23B. Oram
- 1D. Chauhan
- 97Yaser Hamed
- 36S. Franklin
- 21M. Singh
- 1G. Singh 7.5
- 27N. Poojary 7.0
- 4C. Konsham 6.6
- 29N. Dorjee 6.5
- 41M. Mohammed ▼ 60' 6.2
- 14S. Tavora ▼ 82' 7.0
- 8João Victor 6.7
- 10M. Yasir ⇢ 7.2
- 7P. Pennanen ⚽ 7.7
- 46Ramhlunchhunga ▼ 60' 6.9
- 28J. Knowles 6.9
Dự bị 9
- 88M. Zothanpuia ▲ 60' 6.3
- 77A. Rabeeh ▲ 60' 6.7
- 19M. Chothe ▲ 82' 6.7
- 25L. Kattimani
- 18H. Sharma
- 3M. Rafi
- 44A. Saji
- 40Aman Kumar
- 5V. Dakshinamurthy
Thống kê
04⚑7
⚑320
41%Kiểm soát bóng59%
25Dứt điểm11
6Trúng đích2
12Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn4
7Phạt góc3
4Việt vị2
12Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
1Cứu thua5
297Chuyền bóng431
219Chuyền chính xác352
74%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
27Trận đấu25
43Ghi được16
47Thủng lưới49
1.59Bàn thắng mỗi trận0.64
4Giữ sạch lưới1
16Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai10