Hyderabad vs NorthEast United
Tỷ số chung cuộc: Hyderabad 6-1 NorthEast United tại Indian Super League, 29 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hyderabad thắng 5, hòa 3, NorthEast United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 13
- Sân vận động
- GMC Balayogi Stadium, Hyderabad
- Phong độ
- DLLDL Hyderabad
- WWLWD NorthEast United
- 8' Javi Siverio · Borja Herrera 1-0
- 24' Borja Herrera · N. Poojary 2-0
- 30' Odei Onaindia 3-0
- 36' 3-1 A. Evans · Pragyan Gogoi
- 40' ▲ J. Madathil Subran ▼ Rochharzela
- HT3-1
- 53' ▲ Parthib Gogoi ▼ S. Singh
- 55' Joe Zoherliana
- 58' ▲ S. Tavora ▼ H. Sharma
- 73' Javi Siverio · M. Yasir 4-1
- 76' ▲ J. Chianese ▼ Borja Herrera
- 77' J. Chianese · H. Narzary 5-1
- 79' ▲ E. Lalchhanchhuaha ▼ Pragyan Gogoi
- 79' ▲ I. Khan ▼ J. Madathil Subran
- 80' G. Boraphản lưới 6-1
- 83' ▲ A. D'Silva ▼ Javi Siverio
- 83' ▲ A. Rabeeh ▼ H. Narzary
- 83' ▲ R. Danu ▼ M. Yasir
- 90'+3 Romain Philippoteaux
- FT6-1
Đội hình
- 1G. Singh 7.0
- 27N. Poojary ⇢ 7.2
- 16Odei Onaindia ⚽ 7.3
- 29N. Dorjee 6.9
- 31A. Mishra 6.3
- 18H. Sharma ▼ 58' 6.3
- 26Borja Herrera ⚽ ⇢ ▼ 76' 8.7
- 10M. Yasir ⇢ ▼ 83' 7.2
- 20B. Ogbeche 7.2
- 19H. Narzary ⇢ ▼ 83' 7.2
- 99Javi Siverio ⚽2 ▼ 83' 8.2
Dự bị 9
- 14S. Tavora ▲ 58' 6.3
- 7J. Chianese ⚽ ▲ 76' 8.0
- 12A. D'Silva ▲ 83' 6.9
- 77A. Rabeeh ▲ 83' 6.2
- 24R. Danu ▲ 83' 6.7
- 2R. Singh
- 41M. Mohammed
- 13L. Jongte
- 44A. Saji
- 32M. Michu 6.3
- 14J. Zoherliana 5.9
- 13G. Bora 5.9
- 24A. Evans ⚽ 6.7
- 3T. Singh 5.3
- 15E. Benny 6.2
- 26S. Singh ▼ 53' 6.2
- 43Pragyan Gogoi ⇢ ▼ 79' 7.2
- 7Rochharzela ▼ 40' 6.2
- 9W. Jordán 6.9
- 10R. Philippoteaux 6.7
Dự bị 9
- 18J. Madathil Subran ▲ 40' 6.9
- 11Parthib Gogoi ▲ 53' 6.7
- 28E. Lalchhanchhuaha ▲ 79' 6.7
- 8I. Khan ▲ 79' 6.5
- 29A. Bhattacharja
- 16M. Irshad
- 12R. Nongrum
- 22G. Nigam
- 17D. Ralte
Thống kê
00⚑9
⚑520
41%Kiểm soát bóng59%
23Dứt điểm9
11Trúng đích5
8Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
9Phạt góc5
2Việt vị4
13Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
4Cứu thua7
278Chuyền bóng402
184Chuyền chính xác306
66%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 21 | +33 | 46 | |
| 2 | 20 | 36 - 16 | +20 | 42 | |
| 3 | 20 | 24 - 17 | +7 | 34 | |
| 4 | 20 | 27 - 23 | +4 | 34 | |
| 5 | 20 | 28 - 28 | 0 | 31 | |
| 6 | 20 | 30 - 32 | -2 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 35 | +1 | 27 | |
| 8 | 20 | 36 - 37 | -1 | 27 | |
| 9 | 20 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 21 - 32 | -11 | 19 | |
| 11 | 20 | 20 - 55 | -35 | 5 |
So sánh
22Trận đấu20
36Ghi được20
16Thủng lưới55
1.64Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới1
8Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai14