Hyderabad
2 : 5
FT · Hiệp một 2:1
·
NorthEast United

Hyderabad vs NorthEast United

Tỷ số chung cuộc: Hyderabad 2-5 NorthEast United tại Indian Super League, 23 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hyderabad thắng 5, hòa 3, NorthEast United thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 13
Sân vận động
GMC Balayogi Stadium, Hyderabad
Phong độ
DLLDL Hyderabad
WWLWD NorthEast United
  1. 5' Edmilson Correia 1-0
  2. 6' Edmilson Indjai Correia
  3. 12' Edmilson Correia · Sourav K 2-0
  4. 18' 2-1 Guillermo Fernández · J. Madathil Subran
  5. 40' Soraisham Dinesh Singh
  6. HT2-1
  7. 46' R. Tlang D. Singh
  8. 54' 2-2 L. Rodriguesphản lưới
  9. 59' P. Gogoi J. Madathil Subran
  10. 60' Ramhlunchhunga Sourav K
  11. 60' A. Adhikari L. Rodrigues
  12. 61' 2-3 Guillermo Fernández
  13. 66' Parthib Gogoi
  14. 72' R. Yadav M. Nickson
  15. 73' 2-4 A. Ajaraie · M. Bemammer
  16. 74' Alaeddine Ajaray
  17. 78' Néstor Albiach A. Ajaraie
  18. 78' 2-5 A. Sajiphản lưới
  19. 82' Míchel Zabaco
  20. 84' D. Murgaokar J. Sunny
  21. 87' Allan Paulista Edmilson Correia
  22. 87' P. Shrivas A. Rabeeh
  23. FT2-5

Đội hình

Hyderabad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Chembakath
  1. 31K. Singh 5.9
  2. 77A. Rabeeh ▼ 87' 6.0
  3. 4A. Saji 6.2
  4. 65S. Šapić 6.7
  5. 41M. Mohammad 6.3
  6. 24L. Rodrigues ▼ 60' 6.3
  7. 5Andrei Alba 6.7
  8. 27Sourav K ▼ 60' 7.2
  9. 11C. Goddard 6.6
  10. 7Edmilson Correia ⚽2 ▼ 87' 8.3
  11. 23J. Sunny ▼ 84' 6.5

Dự bị 9

  1. 10Ramhlunchhunga ▲ 60' 6.9
  2. 8A. Adhikari ▲ 60' 6.3
  3. 29D. Murgaokar ▲ 84' 6.9
  4. 9Allan Paulista ▲ 87' 6.5
  5. 6P. Shrivas ▲ 87' 6.6
  6. 28I. Vanmalsawma
  7. 17Abijith PA
  8. 3M. Rafi
  9. 33L. Jongte
NorthEast United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Juan Pedro Benali
  1. 1G. Singh 6.3
  2. 2D. Singh ▼ 46' 6.0
  3. 12A. Akhtar 6.5
  4. 4Míchel Zabaco 6.3
  5. 77B. Samte 6.6
  6. 6M. Bemammer 6.3
  7. 13M. Mayakkannan 7.0
  8. 18J. Madathil Subran ▼ 59' 7.0
  9. 9Guillermo Fernández ⚽2 8.9
  10. 15M. Nickson ▼ 72' 7.5
  11. 14A. Ajaraie ▼ 78' 7.2

Dự bị 9

  1. 22R. Tlang ▲ 46' 7.0
  2. 11P. Gogoi ▲ 59' 6.2
  3. 17R. Yadav ▲ 72' 6.9
  4. 10Néstor Albiach ▲ 78' 6.3
  5. 3Tondonba Singh
  6. 19Thoi Singh
  7. 26P. Singh
  8. 32M. Michu
  9. 66F. Chawngthansanga

Thống kê

010
1040
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm19
3Trúng đích5
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn9
0Phạt góc10
2Việt vị2
5Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
2Cứu thua1
358Chuyền bóng359
271Chuyền chính xác273
76%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ATK Mohun Bagan
24 47 - 16 +31 56
2
Goa
24 43 - 27 +16 48
3
Bengaluru
24 40 - 31 +9 38
4
NorthEast United
24 46 - 29 +17 38
5
Jamshedpur
24 37 - 43 -6 38
6
Mumbai City
24 29 - 28 +1 36
7
Odisha
24 44 - 37 +7 33
8
Kerala Blasters
24 33 - 37 -4 29
9
East Bengal
24 27 - 33 -6 28
10
Minerva Punjab
24 34 - 38 -4 28
11
Chennaiyin
24 34 - 39 -5 27
12
Hyderabad
24 22 - 47 -25 18
13
Mohammedan
24 12 - 43 -31 13

So sánh

28Trận đấu28
26Ghi được53
57Thủng lưới35
0.93Bàn thắng mỗi trận1.89
3Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn16
12Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu