NorthEast United vs Hyderabad
Tỷ số chung cuộc: NorthEast United 0-3 Hyderabad tại Indian Super League, 13 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NorthEast United thắng 2, hòa 3, Hyderabad thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 2
- Sân vận động
- Indira Gandhi Athletic Stadium, Guwahati
- Phong độ
- WWLWD NorthEast United
- DLLDL Hyderabad
- 12' Mohamed Irshad
- 13' 0-1 B. Ogbeche · M. Yasir
- 37' Ion Gaztañaga
- HT0-1
- 56' ▲ Rochharzela ▼ Parthib Gogoi
- 56' ▲ G. Nigam ▼ M. Irshad
- 59' Chinglensana Singh Konsham
- 66' ▲ Pragyan Gogoi ▼ E. Lalchhanchhuaha
- 69' 0-2 H. Narzary
- 71' ▲ Borja Herrera ▼ Javi Siverio
- 73' 0-3 Borja Herrera · H. Narzary
- 75' Hitesh Sharma
- 75' ▲ I. Khan ▼ J. Madathil Subran
- 80' ▲ A. Rabeeh ▼ M. Yasir
- 80' ▲ L. Chhangte ▼ H. Narzary
- 89' ▲ M. Zothanpuia ▼ N. Poojary
- 89' ▲ N. Dorjee ▼ H. Sharma
- FT0-3
Đội hình
- 29A. Bhattacharja 8.3
- 16M. Irshad ▼ 56' 6.3
- 13G. Bora 5.3
- 2M. Jakobsen 6.6
- 5G. Kumar 6.3
- 11Parthib Gogoi ▼ 56' 6.2
- 91Jon Gaztañaga 6.2
- 28E. Lalchhanchhuaha ▼ 66' 6.3
- 18J. Madathil Subran ▼ 75' 6.2
- 10R. Philippoteaux 7.0
- 27M. Derbyshire 6.7
Dự bị 9
- 7Rochharzela ▲ 56' 6.9
- 22G. Nigam ▲ 56' 6.5
- 43Pragyan Gogoi ▲ 66' 6.2
- 8I. Khan ▲ 75' 6.6
- 24A. Evans
- 3T. Singh
- 19D. Mirdha
- 6M. Shereef
- 32M. Michu
- 25L. Kattimani 7.2
- 27N. Poojary ▼ 89' 6.9
- 16Odei Onaindia 7.2
- 4C. Singh 7.0
- 41M. Mohammed 7.3
- 8João Victor 6.9
- 18H. Sharma ▼ 89' 6.7
- 10M. Yasir ⇢ ▼ 80' 7.3
- 20B. Ogbeche ⚽ 8.3
- 19H. Narzary ⚽ ⇢ ▼ 80' 8.6
- 99Javi Siverio ▼ 71' 7.2
Dự bị 9
- 26Borja Herrera ⚽ ▲ 71' 7.2
- 77A. Rabeeh ▲ 80' 6.9
- 17L. Chhangte ▲ 80' 6.3
- 88M. Zothanpuia ▲ 89' 6.3
- 29N. Dorjee ▲ 89' 6.7
- 44A. Saji
- 12A. D'Silva
- 23Anuj Kumar
- 13L. Jongte
Thống kê
02⚑2
⚑420
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm20
2Trúng đích10
6Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn3
2Phạt góc4
2Việt vị2
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
7Cứu thua2
303Chuyền bóng371
203Chuyền chính xác282
67%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 21 | +33 | 46 | |
| 2 | 20 | 36 - 16 | +20 | 42 | |
| 3 | 20 | 24 - 17 | +7 | 34 | |
| 4 | 20 | 27 - 23 | +4 | 34 | |
| 5 | 20 | 28 - 28 | 0 | 31 | |
| 6 | 20 | 30 - 32 | -2 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 35 | +1 | 27 | |
| 8 | 20 | 36 - 37 | -1 | 27 | |
| 9 | 20 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 21 - 32 | -11 | 19 | |
| 11 | 20 | 20 - 55 | -35 | 5 |
So sánh
20Trận đấu22
20Ghi được36
55Thủng lưới16
1Bàn thắng mỗi trận1.64
1Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn8
14Hiệp hai21