Hyderabad vs NorthEast United
Tỷ số chung cuộc: Hyderabad 2-2 NorthEast United tại Indian Super League, 4 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hyderabad thắng 5, hòa 3, NorthEast United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 18
- Sân vận động
- GMC Balayogi Stadium, Hyderabad
- Phong độ
- DLLDL Hyderabad
- WWLWD NorthEast United
- 32' 0-1 Parthib Gogoi
- HT0-1
- 51' 0-2 A. Sajiphản lưới
- 62' ▲ Abijith PA ▼ L. Sailo
- 66' ▲ M. Nickson ▼ Parthib Gogoi
- 70' M. Chothe · A. Rabeeh 1-2
- 74' João Victor
- 74' Mark Zothanpuia
- 74' Asheer Akhtar
- 76' João Victor 2-2
- 85' ▲ P. Singh ▼ R. Philippoteaux
- 90'+7 ▲ A. Vanlalrinchhana ▼ Ramhlunchhunga
- FT2-2
Đội hình
- 25L. Kattimani 6.3
- 6S. Parray 6.3
- 44A. Saji 6.2
- 3M. Rafi 6.7
- 52J. Zohminghlua 6.3
- 8João Victor ⚽ 8.0
- 88M. Zothanpuia 6.7
- 77A. Rabeeh ⇢ 7.7
- 24L. Sailo ▼ 62' 5.7
- 46Ramhlunchhunga ▼ 90' 6.6
- 19M. Chothe ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 56Abijith PA ▲ 62' 6.6
- 54A. Vanlalrinchhana ▲ 90'
- 50S. Wahengbam
- 57A. Lepcha
- 51A. Lalnundanga
- 58C. Sherpa
- 40Aman Kumar
- 55R. Madambillath
- 53J. Sailo
- 32M. Michu 6.3
- 2D. Singh 6.9
- 12A. Akhtar 7.3
- 4Míchel Zabaco 6.6
- 77B. Samte 6.6
- 10R. Philippoteaux ▼ 85' 7.0
- 6M. Bemammer 7.0
- 22R. Tlang 7.3
- 8Néstor Albiach 6.5
- 18J. Madathil Subran 7.5
- 11Parthib Gogoi ⚽ ▼ 66' 7.5
Dự bị 9
- 15M. Nickson ▲ 66' 6.3
- 26P. Singh ▲ 85' 6.7
- 1D. Chauhan
- 23B. Oram
- 25T. Singh
- 17G. Nigam
- 3T. Singh
- 21M. Singh
- 13G. Bora
Thống kê
02⚑5
⚑810
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm13
2Trúng đích4
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn5
5Phạt góc8
2Việt vị2
7Phạm lỗi5
2Thẻ vàng1
3Cứu thua0
442Chuyền bóng363
352Chuyền chính xác253
80%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
25Trận đấu27
16Ghi được43
49Thủng lưới47
0.64Bàn thắng mỗi trận1.59
1Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn16
10Hiệp hai21