Hyderabad vs NorthEast United
Tỷ số chung cuộc: Hyderabad 5-1 NorthEast United tại Indian Super League, 13 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hyderabad thắng 5, hòa 3, NorthEast United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 6
- Trọng tài
- A. Kanojia
- Phong độ
- DLLDL Hyderabad
- WWLWD NorthEast United
- 6' Patrick Flottmann
- 12' C. Singh 1-0
- 27' B. Ogbeche 2-0
- 43' 2-1 L. Ralte
- HT2-1
- 46' ▲ M. Shereef ▼ M. Irshad
- 46' ▲ Lalkhawpuimawia ▼ P. Gogoi
- 63' ▲ J. Chianese ▼ Edu García
- 63' ▲ S. Tavora ▼ H. Sharma
- 70' ▲ A. Jadhav ▼ R. Danu
- 77' ▲ Rochharzela ▼ L. Ralte
- 78' B. Ogbeche · J. Chianese 3-1
- 80' ▲ M. Singh ▼ S. Vadakkepeedika
- 81' Hernán
- 82' Sahil Tavora
- 83' ▲ Javi Siverio ▼ B. Ogbeche
- 84' ▲ A. D'Silva ▼ N. Poojary
- 90' Laxmikant Kattimani
- 90'+2 Mashoor Shereef Thangalakath
- 90' A. Jadhav · J. Chianese 4-1
- 90'+4 Javi Siverio · A. D'Silva 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 25L. Kattimani 7.0
- 5Juanan 7.2
- 4C. Singh ⚽ 7.5
- 44A. Rai 7.7
- 31A. Mishra 6.7
- 8João Victor 7.0
- 11Edu García ▼ 63' 7.5
- 18H. Sharma ▼ 63' 6.9
- 27N. Poojary ▼ 84' 6.3
- 20B. Ogbeche ⚽2 ▼ 83' 8.2
- 24R. Danu ▼ 70' 6.7
Dự bị 9
- 7J. Chianese ▲ 63' 7.7
- 14S. Tavora ▲ 63' 6.2
- 9A. Jadhav ⚽ ▲ 70' 7.3
- 99Javi Siverio ⚽ ▲ 83' 7.5
- 12A. D'Silva ▲ 84' 7.3
- 29N. Dorjee
- 77A. Rabeeh
- 33P. Singh
- 1G. Singh
- 1S. Chowdhury 5.0
- 2P. Flottmann 6.2
- 3T. Singh 5.6
- 14Hernán 6.3
- 8I. Khan 6.7
- 16M. Irshad ▼ 46' 6.2
- 24J. Zoherliana 5.9
- 43P. Gogoi ▼ 46' 6.3
- 19M. Coureur 6.5
- 17L. Ralte ⚽ ▼ 77' 6.5
- 15S. Vadakkepeedika ▼ 80' 6.9
Dự bị 9
- 66M. Shereef ▲ 46' 5.6
- 27Lalkhawpuimawia ▲ 46' 6.3
- 7Rochharzela ▲ 77' 6.3
- 21M. Singh ▲ 80' 6.3
- 12P. Medhi
- 4P. Lakra
- 5G. Kumar
- 29S. Singh
- 32M. Michu
Thống kê
02⚑4
⚑030
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm11
6Trúng đích5
8Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
4Phạt góc0
3Việt vị2
15Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
4Cứu thua1
378Chuyền bóng357
271Chuyền chính xác237
72%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 2 | 20 | 43 - 23 | +20 | 38 | |
| 3 | 20 | 37 - 26 | +11 | 37 | |
| 4 | 20 | 34 - 24 | +10 | 34 | |
| 5 | 20 | 36 - 31 | +5 | 31 | |
| 6 | 20 | 32 - 27 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 31 - 43 | -12 | 23 | |
| 8 | 20 | 17 - 35 | -18 | 20 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 10 | 20 | 25 - 43 | -18 | 14 | |
| 11 | 20 | 18 - 36 | -18 | 11 |
So sánh
23Trận đấu20
47Ghi được25
26Thủng lưới43
2.04Bàn thắng mỗi trận1.25
3Giữ sạch lưới2
14Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai14